Gia đình có 6–8 người nên chọn bồn nước bao nhiêu lít để đủ dùng khi mất nước? Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào số thành viên mà còn liên quan đến lượng nước sinh hoạt mỗi ngày, thời gian gián đoạn nguồn cấp và khả năng bổ sung nước từ bể ngầm hoặc hệ thống cấp nước.
Cách tính dung tích bồn nước cho gia đình phù hợp nhất là dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế và khoảng thời gian cần dự trữ. Khi đã xác định được hai yếu tố này, bạn có thể tính lượng nước cần chuẩn bị, sau đó đối chiếu với dung tích bồn 1000L, 1500L, 2000L hoặc 3000L để lựa chọn phương án phù hợp.
Chẳng hạn, một gia đình 6 người có thể chỉ cần dự trữ nước cho một ngày, trong khi gia đình 8 người ở khu vực thường xuyên mất nước có thể muốn duy trì nguồn nước trong hai ngày hoặc lâu hơn. Hai trường hợp này sẽ có yêu cầu dung tích rất khác nhau.

Công thức tính dung tích bồn nước theo nhu cầu dự trữ
Cách xác định lượng nước sinh hoạt mỗi ngày
Tính dung tích bồn theo thời gian mất nước
Ví dụ tính dung tích bồn nước cho nhà 6–8 người
Cách tính khi có nước cấp bù hoặc bể ngầm
Chọn bồn nước theo kết quả tính toán
Những sai lầm thường gặp khi tính dung tích dự trữ
Câu hỏi thường gặp về dung tích bồn nước gia đình
Để xác định lượng nước cần dự trữ, trước tiên hãy tính tổng nhu cầu sử dụng trong khoảng thời gian gia đình muốn tự chủ nguồn nước.
Công thức cơ bản:
V = D × T + A
Trong đó:
V: Lượng nước cần dự trữ, tính bằng lít.
D: Lượng nước gia đình sử dụng mỗi ngày, tính bằng lít/ngày.
T: Thời gian cần dự trữ, tính bằng ngày.
A: Lượng nước bổ sung cho các nhu cầu phát sinh chưa nằm trong mức dùng hằng ngày.
Ví dụ, một gia đình sử dụng khoảng 1200 lít nước mỗi ngày và muốn dự trữ đủ dùng trong hai ngày. Nếu không có nguồn cấp bù, đồng thời chưa tính thêm nhu cầu phát sinh, lượng nước cần chuẩn bị là:
V = 1200 × 2 = 2400 lít.
Kết quả này cho thấy gia đình nên đối chiếu các mẫu bồn có dung tích danh định khoảng 3000L, đồng thời kiểm tra lượng nước thực tế có thể sử dụng và điều kiện lắp đặt.
Lưu ý, công thức trên dùng để ước tính nhu cầu dự trữ nước sinh hoạt. Nếu gia đình có nguồn cấp bù trong thời gian mất nước, cần tính thêm thời điểm và lượng nước được bổ sung thay vì trừ trực tiếp một cách máy móc.
Lượng nước dùng hằng ngày là dữ liệu quan trọng nhất khi tính dung tích bồn nước. Nếu ước tính thấp hơn thực tế, bồn có thể hết nước sớm. Ngược lại, nếu chọn mức sử dụng quá cao, bạn có thể phải mua bồn lớn hơn cần thiết và tốn thêm chi phí lắp đặt.
Nếu gia đình sử dụng đồng hồ nước riêng, bạn có thể ghi chỉ số tại cùng một thời điểm trong ngày và so sánh sau 24 giờ.
Công thức:
Lượng nước sử dụng = Chỉ số cuối − Chỉ số đầu
Nếu đồng hồ hiển thị theo mét khối, hãy đổi sang lít theo quy đổi 1m³ = 1000 lít.
Ví dụ, đồng hồ tăng 1,2m³ sau 24 giờ thì lượng nước tiêu thụ trong ngày là khoảng 1200 lít.
Nên theo dõi trong nhiều ngày để xác định mức sử dụng tương đối đại diện. Những ngày giặt giũ nhiều, có khách hoặc sinh hoạt đông đủ có thể tiêu thụ lượng nước cao hơn ngày bình thường.
Nếu chưa thể theo dõi từng ngày, bạn có thể sử dụng số liệu trên hóa đơn nước.
Công thức:
D trung bình = Tổng lượng nước tiêu thụ ÷ Số ngày trong kỳ
Ví dụ, gia đình sử dụng 36m³ nước trong 30 ngày:
36 × 1000 ÷ 30 = 1200 lít/ngày.
Đây là mức trung bình để tham khảo. Nếu gia đình thường xuyên sử dụng nhiều nước vào một số ngày nhất định, nên cân nhắc mức tiêu thụ của những ngày đó khi lựa chọn dung tích dự trữ.
Trong trường hợp chưa có số liệu đồng hồ hoặc hóa đơn, có thể tạm tính theo công thức:
D = N × q
Trong đó:
N là số thành viên trong gia đình.
q là mức nước giả định cho mỗi người mỗi ngày.
Ví dụ, nếu sử dụng giả định 150 lít/người/ngày để minh họa phép tính, gia đình 6 người sẽ có nhu cầu khoảng 900 lít/ngày, còn gia đình 8 người là 1200 lít/ngày.
Mức 150 lít/người/ngày ở đây chỉ là giả định minh họa, không phải định mức bắt buộc cho mọi gia đình. Khi có dữ liệu thực tế, hãy thay bằng mức sử dụng của chính nhà mình.
Cần tránh cộng trùng các khoản tắm, giặt, rửa và vệ sinh nếu chúng đã nằm trong số liệu đồng hồ hoặc mức tiêu thụ bình quân.
Sau khi xác định lượng nước dùng mỗi ngày, bạn cần chọn khoảng thời gian muốn dự trữ. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến dung tích bồn.
Nếu gia đình sử dụng 1000 lít/ngày và muốn tự chủ nguồn nước trong một ngày, nhu cầu cơ bản là 1000 lít.
Trong trường hợp này, bạn có thể đối chiếu bồn 1500L để có thêm khoảng dự phòng, nhưng vẫn cần xem xét lượng nước sử dụng được trong thực tế và thời điểm nguồn cấp có thể gián đoạn.
Với mức tiêu thụ 1200 lít/ngày, lượng nước cần cho hai ngày là:
1200 × 2 = 2400 lít.
Gia đình có thể xem xét nhóm bồn 3000L nếu muốn có thêm khả năng dự phòng, với điều kiện diện tích, kết cấu và phương án lắp đặt phù hợp.
Nếu gia đình sử dụng 1000 lít/ngày và cần tự chủ trong ba ngày:
1000 × 3 = 3000 lít.
Kết quả này chưa bao gồm nhu cầu phát sinh ngoài mức dùng hằng ngày. Nếu gia đình thường xuyên có khách hoặc cần lượng nước lớn hơn vào một số thời điểm, cần tính lại theo nhu cầu thực tế.
| Lượng nước dùng mỗi ngày | Dự trữ 1 ngày | Dự trữ 2 ngày | Dự trữ 3 ngày |
|---|---|---|---|
| 800L | 800L | 1600L | 2400L |
| 1000L | 1000L | 2000L | 3000L |
| 1200L | 1200L | 2400L | 3600L |
| 1500L | 1500L | 3000L | 4500L |
Bảng trên thể hiện lượng nước cần theo phép tính cơ bản, chưa cộng nhu cầu phát sinh và chưa điều chỉnh theo khả năng sử dụng thực tế của hệ thống.
Để dễ hình dung, bảng dưới đây sử dụng giả định 150 lít/người/ngày. Đây chỉ là ví dụ tính toán, không phải mức tiêu thụ cố định cho mọi hộ gia đình.
| Số thành viên | Nhu cầu giả định mỗi ngày | Dự trữ 1 ngày | Dự trữ 2 ngày |
|---|---|---|---|
| 6 người | 900L | 900L | 1800L |
| 7 người | 1050L | 1050L | 2100L |
| 8 người | 1200L | 1200L | 2400L |
Từ bảng này có thể thấy, cùng một gia đình nhưng thời gian dự trữ khác nhau sẽ dẫn đến lựa chọn dung tích khác nhau.
Với giả định 900 lít/ngày, nhu cầu dự trữ trong hai ngày là 1800 lít.
Gia đình có thể tham khảo bồn 2000L nếu lượng nước sử dụng được đáp ứng nhu cầu và không có phát sinh đáng kể. Nếu thường xuyên mất nước lâu hơn hoặc mức tiêu thụ thực tế cao hơn, cần tính lại trước khi quyết định.
Với mức sử dụng giả định 1050 lít/ngày, lượng nước cần cho hai ngày là 2100 lít.
Trong trường hợp này, bồn 2000L có thể không đáp ứng đủ nhu cầu tính toán nếu gia đình cần tự chủ hoàn toàn trong hai ngày. Bạn nên đối chiếu nhóm bồn 3000L hoặc xem xét phương án dự trữ kết hợp nếu hệ thống có nguồn nước bổ sung đáng tin cậy.
Với giả định 1200 lít/ngày, gia đình 8 người cần 2400 lít cho hai ngày không có cấp bù.
Bồn 3000L là nhóm dung tích có thể cân nhắc để đối chiếu. Tuy nhiên, nếu mức dùng thực tế cao hơn, thời gian mất nước dài hơn hoặc có nhu cầu phát sinh, dung tích cần thiết cũng sẽ tăng.
Nguyên tắc quan trọng: Không nên chọn bồn chỉ dựa trên số người. Hãy tính lượng nước dùng mỗi ngày, thời gian dự trữ và điều kiện cấp bù trước khi chốt dung tích.
Nếu gia đình có bể ngầm hoặc nguồn cấp nước bổ sung, lượng nước cần dự trữ có thể khác so với trường hợp hoàn toàn không có nguồn cấp bù.
Tuy nhiên, điều cần quan tâm không chỉ là tổng lượng nước bổ sung mà còn là thời điểm nước đến.
Giả sử gia đình sử dụng 1200 lít/ngày và cần dự trữ trong hai ngày. Tổng nhu cầu cơ bản là 2400 lít.
Nếu gia đình có thể nhận chắc chắn 500 lít sau 24 giờ và lượng nước này đến trước khi bồn cạn, phần dự trữ ban đầu có thể được tính theo diễn biến sử dụng thực tế.
| Thời điểm | Nước đầu kỳ | Lượng sử dụng | Nước cấp bù | Nước còn lại |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 1900L | 0L | 0L | 1900L |
| Sau 24 giờ | 1900L | -1200L | +500L | 1200L |
| Sau 48 giờ | 1200L | -1200L | 0L | 0L |
Trong ví dụ này, 1900 lít ban đầu cùng 500 lít cấp bù có thể đáp ứng tổng nhu cầu 2400 lít, nếu lịch cấp bù và mức sử dụng diễn ra đúng như giả định.
Nếu nguồn nước bổ sung đến quá muộn, sau khi bồn đã cạn, không thể coi lượng nước đó là phần dự trữ đảm bảo.
Nếu nhà có bể ngầm và bồn mái, cần xác định lượng nước trong bể ngầm có thể đưa lên hoặc cấp trực tiếp trong thời gian mất nước hay không.
Ví dụ, khi mất điện, máy bơm không hoạt động và bể ngầm không có hệ thống cấp nước tự chảy, lượng nước trong bể có thể không sử dụng được theo cách sinh hoạt thông thường.
Do đó, không nên cộng toàn bộ dung tích danh định của bể ngầm và bồn mái rồi xem đó là lượng nước chắc chắn có thể sử dụng.
Nên kiểm tra:
Lượng nước thực tế có trong từng bồn, bể.
Khả năng bơm hoặc cấp nước khi nguồn điện bị gián đoạn.
Thời điểm nguồn nước có thể được bổ sung.
Lượng nước tối thiểu cần duy trì để sinh hoạt không bị gián đoạn.
Sau khi tính được lượng nước cần dự trữ, bạn có thể đối chiếu các dung tích phổ biến như 1000L, 1500L, 2000L và 3000L.
| Nhu cầu dự trữ tính toán | Nhóm dung tích có thể tham khảo |
|---|---|
| Khoảng 800–1000L | Bồn 1000L hoặc 1500L |
| Khoảng 1200–1600L | Bồn 1500L hoặc 2000L |
| Khoảng 1800–2000L | Bồn 2000L, cần kiểm tra lượng nước sử dụng được |
| Khoảng 2100–2400L | Bồn 3000L có thể phù hợp hơn để đối chiếu |
| Khoảng 3000L trở lên | Cân nhắc bồn lớn hơn hoặc hệ thống dự trữ kết hợp |
Đây là bảng gợi ý để sàng lọc sản phẩm, không phải quy tắc chọn bồn cố định. Dung tích danh định của bồn không đảm bảo toàn bộ lượng nước đó luôn có sẵn khi xảy ra gián đoạn cấp nước.
Dung tích ghi trên sản phẩm không đồng nghĩa với lượng nước chắc chắn có trong bồn khi sự cố bắt đầu. Bồn có thể chưa đầy, hoặc hệ thống không thể rút hết nước theo nhu cầu.
Vì vậy, nên kiểm tra mức nước vận hành thông thường, cách bố trí phao, vị trí đầu ra và khả năng cấp nước của hệ thống.
Không nên tự áp dụng một tỷ lệ hao hụt chung cho mọi mẫu bồn. Hãy căn cứ vào thiết kế thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bồn dung tích lớn thường cần nhiều không gian hơn và làm tăng tải trọng khi chứa đầy nước.
Riêng 2000 lít nước có khối lượng xấp xỉ 2000kg, chưa tính vỏ bồn, chân đỡ và phụ kiện. Với bồn 3000L, riêng nước có khối lượng khoảng 3000kg.
Trước khi lắp bồn trên sân thượng hoặc khung thép, cần kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu, phương án đỡ và vị trí đặt bồn. Không nên quyết định chỉ dựa vào việc bồn có vừa diện tích hay không.
Ngoài dung tích, bạn cũng nên xem xét kiểu bồn đứng hay ngang để phù hợp với chiều cao, chiều rộng và lối vận chuyển của công trình.
Một số sai lầm có thể khiến gia đình dự trữ thiếu nước hoặc mua bồn lớn hơn nhu cầu:
Chỉ dựa vào số người: Bỏ qua thói quen tắm giặt và lượng nước thực tế.
Không tính thời gian mất nước: Dự trữ một ngày khác đáng kể so với hai hoặc ba ngày.
Dùng số liệu trung bình mà không kiểm tra ngày cao điểm: Có thể làm bồn hết nước sớm hơn dự kiến.
Cộng trùng nhu cầu: Cộng thêm lượng nước tắm, giặt khi những khoản này đã nằm trong số liệu đồng hồ.
Tính cả nước cấp bù không chắc chắn: Nguồn bổ sung đến quá muộn có thể không giúp duy trì nước liên tục.
Coi dung tích danh định là lượng nước luôn có sẵn: Bồn có thể chưa đầy khi nguồn cấp bị gián đoạn.
Bỏ qua tải trọng: Bồn vừa mặt bằng nhưng kết cấu có thể không đáp ứng yêu cầu chịu lực.
Trước khi chọn mua, nên xác định ít nhất sáu thông tin: mức dùng mỗi ngày, thời gian cần dự trữ, nhu cầu phát sinh, lịch cấp bù, lượng nước có thể sử dụng và điều kiện lắp đặt.
Điều này phụ thuộc vào mức sử dụng và thời gian dự trữ. Theo giả định 150 lít/người/ngày, gia đình 6 người cần khoảng 1800 lít cho hai ngày, còn gia đình 8 người cần khoảng 2400 lít.
Như vậy, bồn 2000L có thể đáp ứng phép tính minh họa cho gia đình 6 người trong hai ngày, nhưng có thể không đủ cho gia đình 8 người trong cùng điều kiện. Khi lựa chọn thực tế, cần thay mức giả định bằng số liệu sử dụng của gia đình.
Lấy lượng nước sử dụng mỗi ngày nhân với hai, sau đó cộng nhu cầu phát sinh chưa nằm trong mức dùng hằng ngày.
Ví dụ, gia đình dùng 1000 lít/ngày thì nhu cầu cơ bản cho hai ngày là 2000 lít nếu không có cấp bù.
Bạn có thể tạm tính theo số người và mức dùng giả định mỗi người mỗi ngày. Tuy nhiên, đây chỉ là phương pháp sơ bộ. Khi có hóa đơn hoặc số liệu đồng hồ, nên sử dụng dữ liệu thực tế để điều chỉnh.
Cần xác định lượng nước trong bể ngầm có thể được đưa lên bồn mái hoặc cấp trực tiếp trong thời gian mất nước. Nếu máy bơm phụ thuộc vào điện và không có phương án dự phòng, không nên mặc định toàn bộ nước trong bể ngầm đều sử dụng được.
Không nhất thiết. Áp lực nước còn phụ thuộc vào độ cao đặt bồn, đường kính đường ống, thiết bị và cấu hình hệ thống. Tăng dung tích bồn chủ yếu làm tăng khả năng dự trữ, không tự động bảo đảm áp lực nước cao hơn.
Cách tính dung tích bồn nước cho gia đình đông người nên bắt đầu từ lượng nước sử dụng thực tế, sau đó xác định thời gian cần tự chủ nguồn nước và cộng thêm các nhu cầu phát sinh chưa được tính.
Với gia đình 6–8 người, các nhóm bồn 1500L, 2000L và 3000L có thể là những lựa chọn cần đối chiếu tùy theo mức tiêu thụ và thời gian dự trữ. Không nên áp dụng cứng một dung tích cho mọi hộ gia đình có cùng số thành viên.
Sau khi có kết quả tính toán, hãy kiểm tra lượng nước sử dụng được, lịch cấp bù, diện tích đặt bồn, lối vận chuyển và khả năng chịu tải của kết cấu. Đây là cơ sở để lựa chọn dung tích phù hợp, hạn chế tình trạng thiếu nước khi gián đoạn nguồn cấp và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Cần chọn bồn nước theo nhu cầu sử dụng thực tế?
Bạn nên chuẩn bị số thành viên, lượng nước dùng mỗi ngày, thời gian muốn dự trữ và vị trí lắp đặt. Có thể tham khảo các mẫu bồn nước tại tadt.com.vn để đối chiếu dung tích, kiểu dáng và thông số sản phẩm trước khi quyết định.
TOÀN PHÁT - NHÀ PHÂN PHỐI TÂN Á ĐẠI THÀNH
Tư Vấn Bán Hàng: 028.3710 9655 - 028.3710 9656 - 0909 348 384
Tổng kho TPHCM: 639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn, TPHCM
Email: kdtoanphat@gmail.com. Website: www.tadt.com.vn
Liên hệ mua hàng toàn quốc: 0903 737 277
Số ĐKKD 0312529293 do Sở KH & ĐT TPHCM cấp ngày 31/10/2013
Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Chủ Nhật ( 7h30 - 18h)
Liên hệ mua hàng ngoài giờ làm việc: 0909 913212