Tin mới

Cách Tính Lượng Nước Dự Trữ Hằng Ngày Cho Gia Đình Đông Thành Viên

2 lượt xem
Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví dụ cho nhà 6–8 người và cách xác định dung tích bồn phù hợp.
Nội dung

Cách Tính Dung Tích Bồn Nước Cho Gia Đình Đông Người Theo Nhu Cầu Dự Trữ

Gia đình có 6–8 người nên chọn bồn nước bao nhiêu lít để đủ dùng khi mất nước? Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào số thành viên mà còn liên quan đến lượng nước sinh hoạt mỗi ngày, thời gian gián đoạn nguồn cấp và khả năng bổ sung nước từ bể ngầm hoặc hệ thống cấp nước.

Cách tính dung tích bồn nước cho gia đình phù hợp nhất là dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế và khoảng thời gian cần dự trữ. Khi đã xác định được hai yếu tố này, bạn có thể tính lượng nước cần chuẩn bị, sau đó đối chiếu với dung tích bồn 1000L, 1500L, 2000L hoặc 3000L để lựa chọn phương án phù hợp.

Chẳng hạn, một gia đình 6 người có thể chỉ cần dự trữ nước cho một ngày, trong khi gia đình 8 người ở khu vực thường xuyên mất nước có thể muốn duy trì nguồn nước trong hai ngày hoặc lâu hơn. Hai trường hợp này sẽ có yêu cầu dung tích rất khác nhau.

Nội dung chính

  • Công thức tính dung tích bồn nước theo nhu cầu dự trữ

  • Cách xác định lượng nước sinh hoạt mỗi ngày

  • Tính dung tích bồn theo thời gian mất nước

  • Ví dụ tính dung tích bồn nước cho nhà 6–8 người

  • Cách tính khi có nước cấp bù hoặc bể ngầm

  • Chọn bồn nước theo kết quả tính toán

  • Những sai lầm thường gặp khi tính dung tích dự trữ

  • Câu hỏi thường gặp về dung tích bồn nước gia đình

Công thức tính dung tích bồn nước cho gia đình

Để xác định lượng nước cần dự trữ, trước tiên hãy tính tổng nhu cầu sử dụng trong khoảng thời gian gia đình muốn tự chủ nguồn nước.

Công thức cơ bản:

V = D × T + A

Trong đó:

  • V: Lượng nước cần dự trữ, tính bằng lít.

  • D: Lượng nước gia đình sử dụng mỗi ngày, tính bằng lít/ngày.

  • T: Thời gian cần dự trữ, tính bằng ngày.

  • A: Lượng nước bổ sung cho các nhu cầu phát sinh chưa nằm trong mức dùng hằng ngày.

Ví dụ, một gia đình sử dụng khoảng 1200 lít nước mỗi ngày và muốn dự trữ đủ dùng trong hai ngày. Nếu không có nguồn cấp bù, đồng thời chưa tính thêm nhu cầu phát sinh, lượng nước cần chuẩn bị là:

V = 1200 × 2 = 2400 lít.

Kết quả này cho thấy gia đình nên đối chiếu các mẫu bồn có dung tích danh định khoảng 3000L, đồng thời kiểm tra lượng nước thực tế có thể sử dụng và điều kiện lắp đặt.

Lưu ý, công thức trên dùng để ước tính nhu cầu dự trữ nước sinh hoạt. Nếu gia đình có nguồn cấp bù trong thời gian mất nước, cần tính thêm thời điểm và lượng nước được bổ sung thay vì trừ trực tiếp một cách máy móc.

Cách xác định lượng nước sinh hoạt mỗi ngày

Lượng nước dùng hằng ngày là dữ liệu quan trọng nhất khi tính dung tích bồn nước. Nếu ước tính thấp hơn thực tế, bồn có thể hết nước sớm. Ngược lại, nếu chọn mức sử dụng quá cao, bạn có thể phải mua bồn lớn hơn cần thiết và tốn thêm chi phí lắp đặt.

1. Tính từ số liệu đồng hồ nước

Nếu gia đình sử dụng đồng hồ nước riêng, bạn có thể ghi chỉ số tại cùng một thời điểm trong ngày và so sánh sau 24 giờ.

Công thức:

Lượng nước sử dụng = Chỉ số cuối − Chỉ số đầu

Nếu đồng hồ hiển thị theo mét khối, hãy đổi sang lít theo quy đổi 1m³ = 1000 lít.

Ví dụ, đồng hồ tăng 1,2m³ sau 24 giờ thì lượng nước tiêu thụ trong ngày là khoảng 1200 lít.

Nên theo dõi trong nhiều ngày để xác định mức sử dụng tương đối đại diện. Những ngày giặt giũ nhiều, có khách hoặc sinh hoạt đông đủ có thể tiêu thụ lượng nước cao hơn ngày bình thường.

2. Tính từ hóa đơn tiền nước

Nếu chưa thể theo dõi từng ngày, bạn có thể sử dụng số liệu trên hóa đơn nước.

Công thức:

D trung bình = Tổng lượng nước tiêu thụ ÷ Số ngày trong kỳ

Ví dụ, gia đình sử dụng 36m³ nước trong 30 ngày:

36 × 1000 ÷ 30 = 1200 lít/ngày.

Đây là mức trung bình để tham khảo. Nếu gia đình thường xuyên sử dụng nhiều nước vào một số ngày nhất định, nên cân nhắc mức tiêu thụ của những ngày đó khi lựa chọn dung tích dự trữ.

3. Ước tính theo số người khi chưa có dữ liệu

Trong trường hợp chưa có số liệu đồng hồ hoặc hóa đơn, có thể tạm tính theo công thức:

D = N × q

Trong đó:

  • N là số thành viên trong gia đình.

  • q là mức nước giả định cho mỗi người mỗi ngày.

Ví dụ, nếu sử dụng giả định 150 lít/người/ngày để minh họa phép tính, gia đình 6 người sẽ có nhu cầu khoảng 900 lít/ngày, còn gia đình 8 người là 1200 lít/ngày.

Mức 150 lít/người/ngày ở đây chỉ là giả định minh họa, không phải định mức bắt buộc cho mọi gia đình. Khi có dữ liệu thực tế, hãy thay bằng mức sử dụng của chính nhà mình.

Cần tránh cộng trùng các khoản tắm, giặt, rửa và vệ sinh nếu chúng đã nằm trong số liệu đồng hồ hoặc mức tiêu thụ bình quân.

Tính dung tích bồn nước theo thời gian mất nước

Sau khi xác định lượng nước dùng mỗi ngày, bạn cần chọn khoảng thời gian muốn dự trữ. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến dung tích bồn.

Dự trữ nước trong 1 ngày

Nếu gia đình sử dụng 1000 lít/ngày và muốn tự chủ nguồn nước trong một ngày, nhu cầu cơ bản là 1000 lít.

Trong trường hợp này, bạn có thể đối chiếu bồn 1500L để có thêm khoảng dự phòng, nhưng vẫn cần xem xét lượng nước sử dụng được trong thực tế và thời điểm nguồn cấp có thể gián đoạn.

Dự trữ nước trong 2 ngày

Với mức tiêu thụ 1200 lít/ngày, lượng nước cần cho hai ngày là:

1200 × 2 = 2400 lít.

Gia đình có thể xem xét nhóm bồn 3000L nếu muốn có thêm khả năng dự phòng, với điều kiện diện tích, kết cấu và phương án lắp đặt phù hợp.

Dự trữ nước trong 3 ngày

Nếu gia đình sử dụng 1000 lít/ngày và cần tự chủ trong ba ngày:

1000 × 3 = 3000 lít.

Kết quả này chưa bao gồm nhu cầu phát sinh ngoài mức dùng hằng ngày. Nếu gia đình thường xuyên có khách hoặc cần lượng nước lớn hơn vào một số thời điểm, cần tính lại theo nhu cầu thực tế.

Bảng công thức dự trữ nước theo thời gian

Lượng nước dùng mỗi ngày Dự trữ 1 ngày Dự trữ 2 ngày Dự trữ 3 ngày
800L 800L 1600L 2400L
1000L 1000L 2000L 3000L
1200L 1200L 2400L 3600L
1500L 1500L 3000L 4500L

Bảng trên thể hiện lượng nước cần theo phép tính cơ bản, chưa cộng nhu cầu phát sinh và chưa điều chỉnh theo khả năng sử dụng thực tế của hệ thống.

Ví dụ tính dung tích bồn nước cho gia đình 6–8 người

Để dễ hình dung, bảng dưới đây sử dụng giả định 150 lít/người/ngày. Đây chỉ là ví dụ tính toán, không phải mức tiêu thụ cố định cho mọi hộ gia đình.

Số thành viên Nhu cầu giả định mỗi ngày Dự trữ 1 ngày Dự trữ 2 ngày
6 người 900L 900L 1800L
7 người 1050L 1050L 2100L
8 người 1200L 1200L 2400L

Từ bảng này có thể thấy, cùng một gia đình nhưng thời gian dự trữ khác nhau sẽ dẫn đến lựa chọn dung tích khác nhau.

Gia đình 6 người nên chọn bồn bao nhiêu lít?

Với giả định 900 lít/ngày, nhu cầu dự trữ trong hai ngày là 1800 lít.

Gia đình có thể tham khảo bồn 2000L nếu lượng nước sử dụng được đáp ứng nhu cầu và không có phát sinh đáng kể. Nếu thường xuyên mất nước lâu hơn hoặc mức tiêu thụ thực tế cao hơn, cần tính lại trước khi quyết định.

Gia đình 7 người nên chọn bồn bao nhiêu lít?

Với mức sử dụng giả định 1050 lít/ngày, lượng nước cần cho hai ngày là 2100 lít.

Trong trường hợp này, bồn 2000L có thể không đáp ứng đủ nhu cầu tính toán nếu gia đình cần tự chủ hoàn toàn trong hai ngày. Bạn nên đối chiếu nhóm bồn 3000L hoặc xem xét phương án dự trữ kết hợp nếu hệ thống có nguồn nước bổ sung đáng tin cậy.

Gia đình 8 người nên chọn bồn bao nhiêu lít?

Với giả định 1200 lít/ngày, gia đình 8 người cần 2400 lít cho hai ngày không có cấp bù.

Bồn 3000L là nhóm dung tích có thể cân nhắc để đối chiếu. Tuy nhiên, nếu mức dùng thực tế cao hơn, thời gian mất nước dài hơn hoặc có nhu cầu phát sinh, dung tích cần thiết cũng sẽ tăng.

Nguyên tắc quan trọng: Không nên chọn bồn chỉ dựa trên số người. Hãy tính lượng nước dùng mỗi ngày, thời gian dự trữ và điều kiện cấp bù trước khi chốt dung tích.

Có nước cấp bù hoặc bể ngầm thì tính thế nào?

Nếu gia đình có bể ngầm hoặc nguồn cấp nước bổ sung, lượng nước cần dự trữ có thể khác so với trường hợp hoàn toàn không có nguồn cấp bù.

Tuy nhiên, điều cần quan tâm không chỉ là tổng lượng nước bổ sung mà còn là thời điểm nước đến.

Tính lượng nước cấp bù theo thời điểm

Giả sử gia đình sử dụng 1200 lít/ngày và cần dự trữ trong hai ngày. Tổng nhu cầu cơ bản là 2400 lít.

Nếu gia đình có thể nhận chắc chắn 500 lít sau 24 giờ và lượng nước này đến trước khi bồn cạn, phần dự trữ ban đầu có thể được tính theo diễn biến sử dụng thực tế.

Thời điểm Nước đầu kỳ Lượng sử dụng Nước cấp bù Nước còn lại
Bắt đầu 1900L 0L 0L 1900L
Sau 24 giờ 1900L -1200L +500L 1200L
Sau 48 giờ 1200L -1200L 0L 0L

Trong ví dụ này, 1900 lít ban đầu cùng 500 lít cấp bù có thể đáp ứng tổng nhu cầu 2400 lít, nếu lịch cấp bù và mức sử dụng diễn ra đúng như giả định.

Nếu nguồn nước bổ sung đến quá muộn, sau khi bồn đã cạn, không thể coi lượng nước đó là phần dự trữ đảm bảo.

Có bể ngầm thì bồn mái cần bao nhiêu lít?

Nếu nhà có bể ngầm và bồn mái, cần xác định lượng nước trong bể ngầm có thể đưa lên hoặc cấp trực tiếp trong thời gian mất nước hay không.

Ví dụ, khi mất điện, máy bơm không hoạt động và bể ngầm không có hệ thống cấp nước tự chảy, lượng nước trong bể có thể không sử dụng được theo cách sinh hoạt thông thường.

Do đó, không nên cộng toàn bộ dung tích danh định của bể ngầm và bồn mái rồi xem đó là lượng nước chắc chắn có thể sử dụng.

Nên kiểm tra:

  • Lượng nước thực tế có trong từng bồn, bể.

  • Khả năng bơm hoặc cấp nước khi nguồn điện bị gián đoạn.

  • Thời điểm nguồn nước có thể được bổ sung.

  • Lượng nước tối thiểu cần duy trì để sinh hoạt không bị gián đoạn.

Từ kết quả tính toán đến chọn dung tích bồn phù hợp

Sau khi tính được lượng nước cần dự trữ, bạn có thể đối chiếu các dung tích phổ biến như 1000L, 1500L, 2000L và 3000L.

Nhu cầu dự trữ tính toán Nhóm dung tích có thể tham khảo
Khoảng 800–1000L Bồn 1000L hoặc 1500L
Khoảng 1200–1600L Bồn 1500L hoặc 2000L
Khoảng 1800–2000L Bồn 2000L, cần kiểm tra lượng nước sử dụng được
Khoảng 2100–2400L Bồn 3000L có thể phù hợp hơn để đối chiếu
Khoảng 3000L trở lên Cân nhắc bồn lớn hơn hoặc hệ thống dự trữ kết hợp

Đây là bảng gợi ý để sàng lọc sản phẩm, không phải quy tắc chọn bồn cố định. Dung tích danh định của bồn không đảm bảo toàn bộ lượng nước đó luôn có sẵn khi xảy ra gián đoạn cấp nước.

Kiểm tra lượng nước sử dụng được

Dung tích ghi trên sản phẩm không đồng nghĩa với lượng nước chắc chắn có trong bồn khi sự cố bắt đầu. Bồn có thể chưa đầy, hoặc hệ thống không thể rút hết nước theo nhu cầu.

Vì vậy, nên kiểm tra mức nước vận hành thông thường, cách bố trí phao, vị trí đầu ra và khả năng cấp nước của hệ thống.

Không nên tự áp dụng một tỷ lệ hao hụt chung cho mọi mẫu bồn. Hãy căn cứ vào thiết kế thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Kiểm tra diện tích và tải trọng lắp đặt

Bồn dung tích lớn thường cần nhiều không gian hơn và làm tăng tải trọng khi chứa đầy nước.

Riêng 2000 lít nước có khối lượng xấp xỉ 2000kg, chưa tính vỏ bồn, chân đỡ và phụ kiện. Với bồn 3000L, riêng nước có khối lượng khoảng 3000kg.

Trước khi lắp bồn trên sân thượng hoặc khung thép, cần kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu, phương án đỡ và vị trí đặt bồn. Không nên quyết định chỉ dựa vào việc bồn có vừa diện tích hay không.

Ngoài dung tích, bạn cũng nên xem xét kiểu bồn đứng hay ngang để phù hợp với chiều cao, chiều rộng và lối vận chuyển của công trình.

Những sai lầm thường gặp khi tính dung tích bồn nước

Một số sai lầm có thể khiến gia đình dự trữ thiếu nước hoặc mua bồn lớn hơn nhu cầu:

  • Chỉ dựa vào số người: Bỏ qua thói quen tắm giặt và lượng nước thực tế.

  • Không tính thời gian mất nước: Dự trữ một ngày khác đáng kể so với hai hoặc ba ngày.

  • Dùng số liệu trung bình mà không kiểm tra ngày cao điểm: Có thể làm bồn hết nước sớm hơn dự kiến.

  • Cộng trùng nhu cầu: Cộng thêm lượng nước tắm, giặt khi những khoản này đã nằm trong số liệu đồng hồ.

  • Tính cả nước cấp bù không chắc chắn: Nguồn bổ sung đến quá muộn có thể không giúp duy trì nước liên tục.

  • Coi dung tích danh định là lượng nước luôn có sẵn: Bồn có thể chưa đầy khi nguồn cấp bị gián đoạn.

  • Bỏ qua tải trọng: Bồn vừa mặt bằng nhưng kết cấu có thể không đáp ứng yêu cầu chịu lực.

Trước khi chọn mua, nên xác định ít nhất sáu thông tin: mức dùng mỗi ngày, thời gian cần dự trữ, nhu cầu phát sinh, lịch cấp bù, lượng nước có thể sử dụng và điều kiện lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp về cách tính dung tích bồn nước gia đình

Nhà 6–8 người dùng bồn 2000L có đủ không?

Điều này phụ thuộc vào mức sử dụng và thời gian dự trữ. Theo giả định 150 lít/người/ngày, gia đình 6 người cần khoảng 1800 lít cho hai ngày, còn gia đình 8 người cần khoảng 2400 lít.

Như vậy, bồn 2000L có thể đáp ứng phép tính minh họa cho gia đình 6 người trong hai ngày, nhưng có thể không đủ cho gia đình 8 người trong cùng điều kiện. Khi lựa chọn thực tế, cần thay mức giả định bằng số liệu sử dụng của gia đình.

Muốn dự trữ nước trong hai ngày thì tính thế nào?

Lấy lượng nước sử dụng mỗi ngày nhân với hai, sau đó cộng nhu cầu phát sinh chưa nằm trong mức dùng hằng ngày.

Ví dụ, gia đình dùng 1000 lít/ngày thì nhu cầu cơ bản cho hai ngày là 2000 lít nếu không có cấp bù.

Chưa có đồng hồ nước thì ước tính ra sao?

Bạn có thể tạm tính theo số người và mức dùng giả định mỗi người mỗi ngày. Tuy nhiên, đây chỉ là phương pháp sơ bộ. Khi có hóa đơn hoặc số liệu đồng hồ, nên sử dụng dữ liệu thực tế để điều chỉnh.

Có bể ngầm rồi thì bồn mái cần bao nhiêu lít?

Cần xác định lượng nước trong bể ngầm có thể được đưa lên bồn mái hoặc cấp trực tiếp trong thời gian mất nước. Nếu máy bơm phụ thuộc vào điện và không có phương án dự phòng, không nên mặc định toàn bộ nước trong bể ngầm đều sử dụng được.

Bồn lớn hơn có làm nước ở nhiều vòi mạnh hơn không?

Không nhất thiết. Áp lực nước còn phụ thuộc vào độ cao đặt bồn, đường kính đường ống, thiết bị và cấu hình hệ thống. Tăng dung tích bồn chủ yếu làm tăng khả năng dự trữ, không tự động bảo đảm áp lực nước cao hơn.

Kết luận

Cách tính dung tích bồn nước cho gia đình đông người nên bắt đầu từ lượng nước sử dụng thực tế, sau đó xác định thời gian cần tự chủ nguồn nước và cộng thêm các nhu cầu phát sinh chưa được tính.

Với gia đình 6–8 người, các nhóm bồn 1500L, 2000L và 3000L có thể là những lựa chọn cần đối chiếu tùy theo mức tiêu thụ và thời gian dự trữ. Không nên áp dụng cứng một dung tích cho mọi hộ gia đình có cùng số thành viên.

Sau khi có kết quả tính toán, hãy kiểm tra lượng nước sử dụng được, lịch cấp bù, diện tích đặt bồn, lối vận chuyển và khả năng chịu tải của kết cấu. Đây là cơ sở để lựa chọn dung tích phù hợp, hạn chế tình trạng thiếu nước khi gián đoạn nguồn cấp và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.

Cần chọn bồn nước theo nhu cầu sử dụng thực tế?

Bạn nên chuẩn bị số thành viên, lượng nước dùng mỗi ngày, thời gian muốn dự trữ và vị trí lắp đặt. Có thể tham khảo các mẫu bồn nước tại tadt.com.vn để đối chiếu dung tích, kiểu dáng và thông số sản phẩm trước khi quyết định.

TOÀN PHÁT - NHÀ PHÂN PHỐI TÂN Á ĐẠI THÀNH
Tư Vấn Bán Hàng: 028.3710 9655 - 028.3710 9656 - 0909 348 384
Tổng kho TPHCM: 639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn, TPHCM
Email: kdtoanphat@gmail.com. Website: www.tadt.com.vn
Liên hệ mua hàng toàn quốc: 0903 737 277
Số ĐKKD 0312529293 do Sở KH & ĐT TPHCM cấp ngày 31/10/2013
Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Chủ Nhật ( 7h30 - 18h)
Liên hệ mua hàng ngoài giờ làm việc: 0909 913212

Các tin khác

Tổng hợp 37 mẫu bồn nước inox Tân Á Đại Thành

Tổng hợp 37 mẫu bồn nước inox Tân Á Đại Thành

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox Đại Thành 700L giá bao nhiêu? Gọi ngay 0909 348 384

Bồn nước inox Đại Thành 700L giá bao nhiêu? Gọi ngay 0909 348 384

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước 5000 lít inox Đại Thành giá rẻ chính hãng.

Bồn nước 5000 lít inox Đại Thành giá rẻ chính hãng.

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Đại lý bồn nước Tân Á Đại Thành tại TPHCM

Đại lý bồn nước Tân Á Đại Thành tại TPHCM

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Đại lý bồn nước Tân Á Đại Thành tại Hóc Môn

Đại lý bồn nước Tân Á Đại Thành tại Hóc Môn

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox Đại Thành 1000 lít

Bồn nước inox Đại Thành 1000 lít

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn tự hoại Đại Thành 2000L - Tân Á Đại Thành

Bồn tự hoại Đại Thành 2000L - Tân Á Đại Thành

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox 500 lít nằm Tân Á Đại Thành. Bồn nước inox 500 lít nằm giá rẻ. LH 0909 348 384

Bồn nước inox 500 lít nằm Tân Á Đại Thành. Bồn nước inox 500 lít nằm giá rẻ. LH 0909 348 384

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox 10000 lít (10 khối, 10m3) đứng Đại Thành

Bồn nước inox 10000 lít (10 khối, 10m3) đứng Đại Thành

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox 15000 lít Tân Á Đại Thành

Bồn nước inox 15000 lít Tân Á Đại Thành

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Giá bồn nước inox Đại Thành 3000 lít bao nhiêu? Gọi ngay 0909 348 384

Giá bồn nước inox Đại Thành 3000 lít bao nhiêu? Gọi ngay 0909 348 384

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Hướng dẫn lắp phao tự động cho bồn chứa nước

Hướng dẫn lắp phao tự động cho bồn chứa nước

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox 4000 lít Tân Á Đại Thành

Bồn nước inox 4000 lít Tân Á Đại Thành

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước nhựa 3000 lít đứng Đại Thành giá bao nhiêu? LH 0909 348 384

Bồn nước nhựa 3000 lít đứng Đại Thành giá bao nhiêu? LH 0909 348 384

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox 5000L nằm Tân Á Đại Thành giá rẻ. Gọi ngay 0909 348 384

Bồn nước inox 5000L nằm Tân Á Đại Thành giá rẻ. Gọi ngay 0909 348 384

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...
Bồn nước inox 500L nằm. Bồn nước inox 500L Tân Á Đại Thành

Bồn nước inox 500L nằm. Bồn nước inox 500L Tân Á Đại Thành

Hướng dẫn tính dung tích bồn nước cho gia đình dựa trên lượng nước sinh hoạt hằng ngày, thời gian gián đoạn cấp nước và khả năng cấp bù. Kèm ví ...

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 01
Add: 639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 2
Add: Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 3
Add: Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 4
Add: P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 5
Add: TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 6
Add: H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 7
Add: X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 8
Add: TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 9
Add: TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 10
Add: TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 11
Add: H.Long Thành, T.Đồng Nai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 12
Add: TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 13
Add: TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 14
Add: H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 15
Add: H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 16
Add: H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 17
Add: H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 18
Add: H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 19
Add: Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 20
Add: TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 21
Add: TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 22
Add: TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 23
Add: TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 24
Add: H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 25
Add: H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 26
Add: TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 27
Add: TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 28
Add: TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 29
Add: H.Cái Nước, T.Cà Mau
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 30
Add: Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 31
Add: Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 32
Add: Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 33
Add: H.Châu Thành, T.Bến Tre
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 34
Add: TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 35
Add: H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 36
Add: TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 37
Add: TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 38
Add: TP.Pleiku, T.Gia Lai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 39
Add: TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 40
Add: P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 41
Add: Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Hotline: 0907 644557
Chi nhánh 42
Add: KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Hotline: 0907 644557
Chi nhánh 43
Add: Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 44
Add: Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 45
Add: Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 46
Add: Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 47
Add: Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 48
Add: Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 49
Add: Phường Nam Thành, Ninh Bình
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 50
Add: Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 51
Add: Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 52
Add: Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 53
Add: Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 54
Add: Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 55
Add: Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An
Hotline: 0903 737277