Giá bồn nước inox Đại Thành 2000L năm 2026 được tham khảo ở mức khoảng 8.000.000 đồng cho mẫu đứng DT2000D và 8.400.000 đồng cho mẫu ngang DT2000N. Hai dòng sản phẩm có cùng dung tích, sử dụng inox SUS 304 nhưng khác nhau về kích thước, cách bố trí và điều kiện lắp đặt. Bồn đứng có ưu điểm tiết kiệm diện tích mặt bằng, trong khi bồn ngang có trọng tâm thấp hơn và phù hợp với những vị trí bị hạn chế chiều cao. Trước khi mua, bạn nên kiểm tra giá bán thực tế, tải trọng mái, kích thước chân đế và chi phí vận chuyển, lắp đặt để chọn được mẫu phù hợp.
Bảng giá bồn nước inox Đại Thành 2000L đứng và ngang
Thông số kỹ thuật và kích thước hai model
Bồn nước 2000L phù hợp với gia đình bao nhiêu người?
So sánh bồn Đại Thành DT2000D và DT2000N
Những chi phí có thể phát sinh khi mua bồn
Kinh nghiệm khảo sát vị trí lắp đặt
Câu hỏi thường gặp
Theo mức giá tham khảo được cung cấp, bồn nước inox Đại Thành 2000L đứng DT2000D có giá khoảng 8.000.000 đồng, còn mẫu ngang DT2000N có giá khoảng 8.400.000 đồng. Mức chênh lệch giữa hai sản phẩm là khoảng 400.000 đồng.
| Model | Kiểu dáng | Giá tham khảo | Vị trí lắp đặt phù hợp |
|---|---|---|---|
| DT2000D | Bồn đứng | 8.000.000đ | Mặt bằng hẹp, đủ chiều cao, nền chịu lực tốt |
| DT2000N | Bồn ngang | 8.400.000đ | Sân thượng rộng, vị trí hạn chế chiều cao hoặc tương đối hở gió |
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo, không phải báo giá được xác nhận theo thời gian thực. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy khu vực, đại lý, chương trình khuyến mãi, thuế và điều kiện giao hàng. Bạn nên liên hệ nơi bán để xác nhận giá của đúng model trước khi đặt mua.
Khi so sánh giá, không nên chỉ nhìn vào chi phí thân bồn. Một số đơn hàng có thể chưa bao gồm vận chuyển, đưa bồn lên sân thượng, phao nước, van khóa, đường ống hoặc gia cố chân đế. Vì vậy, hãy yêu cầu báo giá tổng thể để biết chính xác số tiền cần chuẩn bị.
Hai model DT2000D và DT2000N đều thuộc nhóm bồn inox dung tích khoảng 2.000 lít. Tuy nhiên, hình dáng khác nhau khiến yêu cầu về diện tích, chiều cao và chân đỡ cũng khác nhau.
| Thông số | Đại Thành DT2000D đứng | Đại Thành DT2000N ngang |
|---|---|---|
| Dung tích | Khoảng 2.000 lít | Khoảng 2.000 lít |
| Chất liệu | Inox SUS 304 theo thông tin sản phẩm | Inox SUS 304 theo thông tin sản phẩm |
| Kích thước tham khảo | Rộng khoảng 1.230mm, cao khoảng 1.990mm | Dài khoảng 1.800mm, rộng khoảng 1.220mm, cao khoảng 1.350mm |
| Đặc điểm | Thân bồn phát triển theo chiều cao | Thân bồn phát triển theo chiều dài |
| Ưu điểm bố trí | Tiết kiệm diện tích sàn | Chiều cao thấp hơn, trọng tâm thấp hơn |
| Chân đế | Sử dụng chân phù hợp với model đứng | Sử dụng chân phù hợp với model ngang |
| Bảo hành | Tham khảo 12 năm | Tham khảo 12 năm |
Kích thước và thời hạn bảo hành cần được đối chiếu với thông số kỹ thuật, tem nhãn và chính sách bảo hành hiện hành của nhà sản xuất. Số đo thực tế có thể khác theo phiên bản sản phẩm, vì vậy không nên sử dụng bảng tham khảo thay cho bản vẽ kỹ thuật khi thiết kế bệ đỡ.
Bồn đứng DT2000D có chiều cao tham khảo khoảng 1.990mm và chiều rộng khoảng 1.230mm. Kiểu dáng này phù hợp với vị trí có mặt bằng không quá rộng nhưng vẫn đủ khoảng trống theo chiều cao.
Trước khi lắp đặt, bạn cần lưu ý:
Đo chiều rộng và chiều dài thực tế của vị trí đặt chân bồn.
Chừa không gian phía trên để mở nắp, kiểm tra phao và vệ sinh.
Kiểm tra chiều cao cửa tum, mái che và lối đưa bồn lên.
Đảm bảo nền phẳng, không nghiêng và có khả năng chịu tải phù hợp.
Hạn chế đặt bồn ở vị trí quá hở gió hoặc gần mép mái khi chưa đánh giá an toàn.
Bồn đứng có thể tạo cột nước cao hơn khi điều kiện lắp đặt tương đương, nhưng áp lực nước thực tế còn phụ thuộc độ cao từ mặt nước đến thiết bị sử dụng, đường kính ống, chiều dài đường ống và số điểm lấy nước đồng thời.
Bồn ngang DT2000N có kích thước tham khảo khoảng 1.800 × 1.220 × 1.350mm. So với mẫu đứng, sản phẩm có chiều cao thấp hơn nhưng cần mặt bằng đủ dài để bố trí thân bồn, chân đỡ và đường ống.
Khi chọn bồn ngang, nên kiểm tra:
Chiều dài mặt bằng và khoảng trống thao tác xung quanh.
Kích thước chân đế đúng với model.
Lối vận chuyển, cửa tum và khoảng quay trở khi đưa bồn lên mái.
Vị trí lắp đường cấp nước, đường tràn và đường xả cặn.
Khả năng chịu tải của sàn, dầm, cột hoặc khung đỡ.
Bồn ngang có trọng tâm thấp hơn bồn đứng, nhưng điều đó không có nghĩa sản phẩm có thể đặt trực tiếp lên mái tôn hoặc khung thép chưa được kiểm tra. Toàn bộ hệ thống đỡ vẫn phải đảm bảo an toàn khi bồn chứa đầy nước.
Dung tích bồn cần được lựa chọn dựa trên số người sử dụng, mức tiêu thụ nước mỗi ngày, thời gian dự trữ mong muốn và tần suất cấp nước. Bồn 2.000 lít có thể phù hợp với nhiều gia đình từ 4–6 người, nhưng không phải công trình nào cũng có nhu cầu giống nhau.
| Nhu cầu sử dụng | Đánh giá dung tích 2.000L | Gợi ý |
|---|---|---|
| Gia đình 3–4 người | Có thể đáp ứng tốt nhu cầu dự trữ thông thường | Cân nhắc bồn nhỏ hơn nếu muốn giảm tải trọng |
| Gia đình 4–6 người | Phù hợp với nhiều trường hợp sử dụng phổ biến | Chọn kiểu đứng hoặc ngang theo vị trí lắp |
| Gia đình 6–7 người | Có thể đáp ứng nếu mức sử dụng vừa phải và nguồn cấp ổn định | Tính thêm nhu cầu giặt giũ, tắm rửa và dự trữ |
| Nhà trọ, cửa hàng nhỏ | Phụ thuộc số người và số thiết bị sử dụng đồng thời | Ước tính lượng nước tiêu thụ thực tế |
| Khu vực thường xuyên mất nước | Có thể chưa đủ nếu nhu cầu cao hoặc thời gian gián đoạn dài | Tính lại dung tích và kiểm tra tải trọng trước khi tăng cỡ bồn |
Bạn có thể ước tính dung tích cần thiết theo công thức:
Dung tích cần dùng = Lượng nước tiêu thụ mỗi ngày × Số ngày dự trữ + Phần nước dự phòng.
Chẳng hạn, nếu gia đình sử dụng khoảng 900 lít nước mỗi ngày và muốn dự trữ cho hai ngày, nhu cầu lý thuyết đã khoảng 1.800 lít, chưa tính phần dự phòng. Đây chỉ là ví dụ minh họa; nên dựa vào hóa đơn nước hoặc số liệu sử dụng thực tế để tính sát hơn.
Cần nhớ rằng 2.000 lít nước có khối lượng khoảng 2 tấn. Khi cộng thêm thân bồn, chân đỡ và phụ kiện, tải trọng tổng thể sẽ còn cao hơn. Không nên tăng dung tích chỉ vì mức giá chênh lệch không nhiều khi chưa kiểm tra kết cấu công trình.
Bồn đứng là lựa chọn đáng cân nhắc khi:
Diện tích đặt bồn theo chiều ngang bị hạn chế.
Công trình có đủ chiều cao và lối vận chuyển thuận tiện.
Nền đặt bồn chắc chắn, bằng phẳng và đã được đánh giá tải trọng.
Muốn tiết kiệm khoảng 400.000 đồng so với mức giá tham khảo của bản ngang.
Có nhu cầu tận dụng độ cao để hỗ trợ áp lực nước tự nhiên.
Tuy nhiên, cần xem xét kỹ vị trí đặt bồn nếu công trình cao tầng, thường xuyên chịu gió hoặc có mái hở. Không nên tự ý nâng bồn lên khung cao khi chưa đánh giá kết cấu.
Bồn ngang phù hợp hơn trong những trường hợp:
Sân thượng có diện tích dài và rộng.
Công trình bị giới hạn chiều cao lắp đặt.
Muốn chọn thiết kế có trọng tâm thấp hơn.
Vị trí đặt bồn tương đối hở gió và cần đánh giá kỹ khả năng ổn định.
Lối vận chuyển đủ rộng để đưa thân bồn vào đúng vị trí.
Bồn ngang có giá tham khảo cao hơn khoảng 400.000 đồng, nhưng mức chênh này không nên là yếu tố quyết định duy nhất. Kích thước mặt bằng, kết cấu chịu lực và điều kiện lắp đặt mới là những tiêu chí quan trọng hàng đầu.
Bồn đứng có thể tạo cột nước cao hơn trong một số cách bố trí, từ đó hỗ trợ áp lực nước tự nhiên. Tuy vậy, nước chảy mạnh hay yếu còn phụ thuộc vào chiều cao thực tế, đường kính ống, số lượng co nối, chiều dài đường ống và số thiết bị dùng nước cùng lúc.
Nếu nhà nhiều tầng hoặc cần áp lực ổn định ở nhiều điểm, nên đánh giá toàn bộ hệ thống cấp nước. Máy bơm tăng áp phù hợp có thể là giải pháp cần xem xét thay vì cố nâng bồn lên cao hơn mức an toàn.
Không nên đặt bồn đầy nước trực tiếp lên mái tôn thông thường nếu chưa có kết cấu chịu lực được thiết kế và kiểm tra phù hợp. Dù chọn bồn đứng hay ngang, tải trọng phải được truyền an toàn xuống hệ thống dầm, cột hoặc kết cấu chịu lực của công trình.
Nếu cần đặt bồn trên mái tôn, hãy nhờ người có chuyên môn khảo sát và xác định phương án đỡ phù hợp. Không dùng gạch kê rời, tấm lợp hoặc vài thanh thép nhỏ làm chân đỡ thay thế cho kết cấu được tính toán.
Giá niêm yết của thân bồn không nhất thiết là chi phí hoàn thiện tại công trình. Tùy đơn vị bán và địa điểm giao hàng, bạn có thể phát sinh những khoản sau:
| Hạng mục | Nguyên nhân phát sinh | Thông tin nên cung cấp |
|---|---|---|
| Vận chuyển | Địa chỉ xa, đường nhỏ hoặc xe giao hàng không vào được | Địa chỉ giao và điều kiện đường vào |
| Đưa bồn lên mái | Nhà cao tầng, lối kéo khó hoặc cần thiết bị nâng | Số tầng, ảnh mặt tiền và vị trí lắp |
| Phao, van | Phụ kiện có thể chưa nằm trong giá thân bồn | Loại nguồn cấp và hệ thống bơm hiện có |
| Đường ống | Cần thay ống cũ hoặc bổ sung đường tràn, xả cặn | Ảnh hệ thống đường ống |
| Chân nâng, khung đỡ | Công trình chưa có bệ phù hợp hoặc cần thay chân cũ | Kích thước vị trí và thông tin kết cấu |
| Tháo bồn cũ | Bồn cũ khó tháo hoặc khó đưa xuống | Ảnh bồn hiện tại và lối vận chuyển |
Để nhận báo giá sát thực tế, bạn nên cung cấp model DT2000D hoặc DT2000N, tỉnh thành giao hàng, số tầng, loại mái, kích thước mặt bằng và hình ảnh lối vận chuyển. Đồng thời, yêu cầu đơn vị bán ghi rõ hạng mục đã bao gồm và hạng mục tính riêng.
Trước khi xác nhận đơn hàng, hãy kiểm tra các nội dung sau:
Xác định nguồn nước: Nước máy, nước giếng, nước nhiễm phèn hoặc nước có độ mặn khác nhau sẽ có yêu cầu vật liệu khác nhau. Không nên mặc định inox SUS 304 phù hợp với mọi nguồn nước.
Tính dung tích: Cân nhắc số người, thiết bị dùng nước và thời gian cần dự trữ.
Đo vị trí lắp đặt: Kiểm tra chiều dài, chiều rộng, chiều cao và khoảng thao tác quanh bồn.
Kiểm tra lối vận chuyển: Đo cửa, cầu thang, cửa tum và khoảng quay trở.
Đánh giá tải trọng: Tính cả khối lượng nước, thân bồn, chân đế và phụ kiện; nhờ người có chuyên môn kiểm tra kết cấu.
Chọn đúng chân bồn: Sử dụng chân đế đúng model và đúng kiểu dáng, không dùng chân cũ bị rỉ sét hoặc biến dạng.
Chuẩn bị đường ống: Bố trí đường cấp, đường sử dụng, đường tràn và xả cặn phù hợp.
Kiểm tra khi nhận hàng: Đối chiếu mã model, tem nhãn, dung tích, tình trạng bề mặt và giấy tờ bảo hành.
Xác nhận chi phí: Làm rõ tiền vận chuyển, phụ kiện, kéo bồn và các hạng mục lắp đặt.
Không nên chọn bồn chỉ dựa trên giá bán nếu nguồn nước có độ mặn cao, nhiễm phèn nặng hoặc chứa các thành phần có khả năng gây ăn mòn. Trong trường hợp này, cần đánh giá chất lượng nước và hỏi đơn vị chuyên môn về vật liệu phù hợp, chẳng hạn inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn hoặc bồn nhựa đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Inox SUS 316 có khả năng chống ăn mòn do clorua tốt hơn SUS 304 trong nhiều điều kiện, nhưng không phải giải pháp phù hợp với mọi mức độ nhiễm mặn. Nên xác định đặc tính nguồn nước trước khi quyết định.
Theo mức tham khảo trong bài, DT2000D đứng khoảng 8.000.000 đồng và DT2000N ngang khoảng 8.400.000 đồng. Giá thực tế cần được xác nhận với nơi bán, vì có thể thay đổi theo khu vực, chương trình bán hàng, tồn kho và điều kiện vận chuyển.
Kích thước tham khảo của DT2000D khoảng rộng 1.230mm và cao 1.990mm. Hãy kiểm tra bản thông số kỹ thuật của đúng model trước khi làm bệ hoặc bố trí lối đưa bồn lên mái.
DT2000N có kích thước tham khảo khoảng dài 1.800mm, rộng 1.220mm và cao 1.350mm. Cần tính thêm diện tích chân đế, đường ống và khoảng trống phục vụ bảo dưỡng.
Chọn bồn đứng nếu cần tiết kiệm diện tích mặt bằng và công trình đủ chiều cao, đủ điều kiện chịu lực. Chọn bồn ngang nếu mặt bằng đủ dài, bị giới hạn chiều cao hoặc muốn bố trí bồn có trọng tâm thấp hơn. Cả hai phương án đều cần được kiểm tra tải trọng trước khi lắp.
Không phải lúc nào cũng bao gồm. Chi phí có thể phụ thuộc khoảng cách giao hàng, số tầng, lối vận chuyển và thiết bị nâng cần sử dụng. Hãy xác nhận từng hạng mục trong báo giá trước khi đặt hàng.
Giá bồn nước inox Đại Thành 2000L năm 2026 được tham khảo khoảng 8.000.000 đồng cho mẫu đứng DT2000D và 8.400.000 đồng cho mẫu ngang DT2000N. Bồn đứng phù hợp với vị trí cần tiết kiệm mặt bằng, còn bồn ngang phù hợp với mặt bằng đủ dài và nơi cần hạn chế chiều cao lắp đặt.
Tuy nhiên, quyết định mua không nên chỉ dựa vào mức chênh lệch giá khoảng 400.000 đồng. Bạn cần cân nhắc kích thước thực tế, nguồn nước, hướng gió, tải trọng mái, lối vận chuyển và tổng chi phí lắp đặt để đảm bảo sản phẩm phù hợp, an toàn trong quá trình sử dụng.
Nếu chưa biết nên chọn DT2000D đứng hay DT2000N ngang, bạn có thể chuẩn bị thông tin về số người sử dụng, nguồn nước, kích thước vị trí đặt bồn, số tầng và tỉnh thành giao hàng. Hình ảnh mặt bằng, mái và lối vận chuyển sẽ giúp việc tư vấn sát với điều kiện công trình hơn.
Trước khi xác nhận đơn, hãy yêu cầu kiểm tra lại giá bán, model, chính sách bảo hành, chi phí giao hàng và điều kiện lắp đặt để hạn chế các khoản phát sinh ngoài dự kiến.
TOÀN PHÁT - NHÀ PHÂN PHỐI TÂN Á ĐẠI THÀNH
Tư Vấn Bán Hàng: 028.3710 9655 - 028.3710 9656 - 0909 348 384
Tổng kho TPHCM: 639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn, TPHCM
Email: kdtoanphat@gmail.com. Website: www.tadt.com.vn
Liên hệ mua hàng toàn quốc: 0903 737 277
Số ĐKKD 0312529293 do Sở KH & ĐT TPHCM cấp ngày 31/10/2013
Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Chủ Nhật (7h30 - 18h)
Liên hệ mua hàng ngoài giờ làm việc: 0909 913212