Tin mới

Kích Thước Bồn Nước Đại Thành 2026: Inox, Nhựa Đứng Và Ngang

4 lượt xem
Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa chọn vị trí lắp đặt an toàn, phù hợp.
Nội dung

Bảng Kích Thước Bồn Nước Đại Thành: Inox, Nhựa, Đứng Và Ngang

Bạn đang tìm kích thước bồn nước Đại Thành để lựa chọn sản phẩm phù hợp với sân thượng, mái nhà hoặc khu vực lắp đặt có diện tích giới hạn? Việc nắm rõ chiều cao, đường kính, chiều dài thân và kích thước chân đỡ sẽ giúp bạn xác định bồn có vừa vị trí dự kiến hay không, đồng thời hạn chế phát sinh chi phí sửa chữa khi thi công.

Bồn nước Đại Thành có nhiều lựa chọn về chất liệu, dung tích và kiểu dáng. Cùng dung tích 1000L hoặc 2000L, bồn inox đứng, inox ngang và bồn nhựa có thể sở hữu thông số khác nhau. Vì vậy, bạn cần kiểm tra đúng dòng sản phẩm và mã model thay vì chỉ dựa vào số lít ghi trên thân bồn.

Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp bảng kích thước bồn nước inox Đại Thành đứng, ngang và các dòng bồn nhựa phổ biến như Gold, Thế Hệ Mới, Plasman. Bên cạnh thông số tham khảo, bài viết còn hướng dẫn cách đo mặt bằng, kiểm tra chân bồn và lựa chọn vị trí lắp đặt phù hợp.

Nội dung bài viết

  1. Bảng kích thước bồn nước Đại Thành theo dung tích

  2. Kích thước bồn inox Đại Thành đứng

  3. Kích thước bồn inox Đại Thành ngang

  4. Kích thước bồn nhựa Đại Thành

  5. Những yếu tố khiến kích thước bồn khác nhau

  6. Cách đo vị trí lắp đặt trước khi mua

  7. Kinh nghiệm chọn bồn theo nhu cầu sử dụng

  8. Câu hỏi thường gặp về kích thước bồn Đại Thành

1. Bảng kích thước bồn nước Đại Thành theo dung tích

Đại Thành cung cấp nhiều mẫu bồn chứa nước phục vụ nhu cầu dân dụng và công trình. Các sản phẩm phổ biến gồm bồn inox đứng, bồn inox ngang và bồn nhựa với nhiều dung tích khác nhau.

Để tra cứu kích thước chính xác, bạn nên xác định ba thông tin quan trọng: dung tích bồn, chất liệu và kiểu dáng. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng bảng thông số cần tham khảo.

Bảng kích thước tham khảo các dung tích phổ biến

Bảng dưới đây tổng hợp một số kích thước tham khảo của bồn inox đứng, inox ngang và bồn nhựa Thế Hệ Mới. Đơn vị đo là milimét (mm).

Dung tích Inox đứng (đường kính × cao cả chân) Inox ngang (dài thân × cao cả chân) Nhựa Thế Hệ Mới đứng (đường kính × cao)
500L 720 × 1430 1200 × 870 880 × 965
1000L 940 × 1680 1480 × 1120 1080 × 1210
1500L 1170 × 1680 1500 × 1400 1255 × 1390
2000L 1170 × 2060 1880 × 1400 1240 × 1860

Lưu ý: Đây là số liệu tham khảo từ bảng tổng hợp. Kích thước có thể khác theo model, phiên bản và cách đo của từng nguồn. Hãy xác nhận thông số của sản phẩm thực tế trước khi xây bệ hoặc làm mái che.

Ví dụ, khi tìm kích thước bồn nước Đại Thành 1000L, bồn inox đứng trong bảng có đường kính thân khoảng 940mm, trong khi bồn nhựa Thế Hệ Mới đứng có đường kính khoảng 1080mm. Chênh lệch này có thể ảnh hưởng đến khả năng đưa bồn qua cửa tum hoặc đặt vừa bệ đỡ hiện có.

Nếu đang lựa chọn sản phẩm, bạn nên tham khảo riêng danh mục bồn nước inox Đại Thành và bồn nhựa Đại Thành để so sánh theo đúng dòng sản phẩm.

Cách đọc các thông số kích thước

Khi xem bảng kỹ thuật bồn nước, bạn thường gặp những ký hiệu sau:

  • Ø hoặc D: Đường kính thân bồn, thường dùng với bồn đứng.

  • Chiều dài thân: Khoảng cách dọc theo thân bồn nằm ngang, chưa chắc trùng với chiều dài chân đỡ.

  • Chiều cao cả chân: Chiều cao tổng thể theo quy ước đo của nguồn thông số; cần xác nhận có bao gồm nắp và các chi tiết nhô ra hay không.

  • Kích thước chân bồn: Chiều dài, chiều rộng hoặc đường kính phần chân tiếp xúc với nền.

  • Kích thước phủ bì: Kích thước tổng thể lớn nhất của sản phẩm, cần thiết khi kiểm tra lối vận chuyển và khoảng trống lắp đặt.

Chẳng hạn, đường kính thân bồn là 940mm không có nghĩa toàn bộ phần chân chỉ rộng 940mm. Nếu bệ đỡ được xây theo đường kính thân mà chưa kiểm tra kích thước chân, bạn có thể phải điều chỉnh mặt bằng sau khi nhận hàng.

2. Kích thước bồn nước inox Đại Thành đứng

Bồn inox đứng là lựa chọn thường được cân nhắc khi diện tích mặt bằng hạn chế nhưng khu vực lắp đặt có đủ chiều cao. Kiểu dáng này giúp tận dụng không gian theo phương thẳng đứng, phù hợp với nhiều sân thượng và khu vực kỹ thuật.

Khi chọn bồn inox đứng, bạn nên kiểm tra đồng thời đường kính thân, chiều cao tổng thể và kích thước chân tiếp xúc nền.

Kích thước bồn inox đứng 500L, 700L và 1000L

Dung tích Đường kính thân (mm) Cao cả chân (mm) Đường kính chân tham khảo (mm)
500L 720 1430 850
700L 720 1650 850
1000L 940 1680 1020

Theo bảng tham khảo, bồn inox đứng 500L và 700L có cùng đường kính thân 720mm nhưng khác chiều cao. Vì vậy, nếu lắp bồn dưới mái che thấp, bạn không nên chỉ kiểm tra đường kính mà cần đo chiều cao thông thủy tại vị trí đặt.

Một số trang sản phẩm có thể công bố số đo khác với bảng tổng hợp. Chẳng hạn, thông số của model DT1000D có thể khác về chiều cao tổng thể và chiều rộng chân tùy nguồn dữ liệu. Khi đặt mua, hãy yêu cầu xác nhận đúng mã model và bản vẽ kỹ thuật đang áp dụng.

Kích thước bồn inox đứng 1500L, 2000L và 3000L

Dung tích Đường kính thân (mm) Cao cả chân (mm) Đường kính chân tham khảo (mm)
1500L 1170 1680 1300
2000L 1170 2060 1300
3000L 1360 2310 1460

Với bồn inox Đại Thành 2000L đứng, chiều cao trong bảng tổng hợp là khoảng 2060mm. Tuy nhiên, một số trang bán hàng có thể công bố chiều cao hoặc chiều rộng khác. Sự khác biệt này cần được kiểm tra trước khi thi công, không nên tự chọn một con số để áp dụng cho mọi model.

Đối với bồn 3000L, ngoài diện tích đặt chân, bạn cần xem xét khả năng chịu tải của sàn, phương án đưa bồn lên mái và khoảng không phục vụ bảo trì.

Kích thước bồn inox đứng 4000L và 5000L

Dung tích Đường kính thân (mm) Cao cả chân (mm) Đường kính chân tham khảo (mm)
4000L 1360 2930 1460
5000L 1360 3520 1460

Bồn dung tích lớn cần được khảo sát kỹ hơn trước khi lắp đặt. Ngoài kích thước, bạn phải tính đến tải trọng khi chứa đầy nước, khả năng tiếp cận vị trí lắp và phương án nâng hạ.

Riêng bồn 5000L, lượng nước khi đầy đã nặng khoảng 5 tấn, chưa tính trọng lượng thân bồn, chân đỡ và phụ kiện. Không nên quyết định lắp đặt chỉ dựa trên việc mặt bằng có đủ chỗ kê chân.

Đối với bồn công nghiệp dung tích 7000L, 10000L hoặc lớn hơn, cần tra cứu bản vẽ đúng dòng sản phẩm thay vì suy ra kích thước từ bồn dân dụng.

3. Kích thước bồn nước inox Đại Thành ngang

Bồn inox ngang thường được cân nhắc khi vị trí lắp đặt bị giới hạn chiều cao nhưng vẫn có đủ chiều dài và chiều rộng. So với một số mẫu bồn đứng cùng dung tích, kiểu ngang có thể có chiều cao tổng thể thấp hơn, song chiếm nhiều diện tích mặt bằng hơn.

Khi lựa chọn bồn ngang, hãy kiểm tra cả chiều dài thân, chiều cao cả chân và kích thước khung chân đỡ.

Kích thước bồn inox ngang 500L, 700L và 1000L

Dung tích Đường kính thân (mm) Dài thân (mm) Cao cả chân (mm) Chân dài × rộng (mm)
500L 720 1200 870 900 × 750
700L 720 1420 870 1110 × 750
1000L 940 1480 1120 1110 × 1000

Với bồn inox ngang 1000L, bảng tham khảo thể hiện chiều dài thân khoảng 1480mm. Một số nguồn bán hàng có thể công bố chiều dài thân hoặc kích thước chân khác. Nếu vị trí lắp đặt sát tường hoặc nằm trong tum có cửa hẹp, bạn cần kiểm tra kích thước phủ bì của đúng model trước khi vận chuyển.

Kích thước bồn inox ngang 1500L, 2000L, 3000L và 5000L

Dung tích Đường kính thân (mm) Dài thân (mm) Cao cả chân (mm) Chân dài × rộng (mm)
1500L 1170 1500 1400 1130 × 1220
2000L 1170 1880 1400 1480 × 1220
3000L 1360 2160 1605 1700 × 1430
5000L 1360 3370 1605 2800 × 1430

Các thông số trên có tính chất tham khảo và cần được xác minh theo model cụ thể.

Ví dụ, chiều dài thân bồn inox ngang 2000L trong bảng là khoảng 1880mm, nhưng thông số trên một số trang sản phẩm có thể khác. Khi lắp trong khu vực chật, sự chênh lệch vài chục milimét cũng có thể ảnh hưởng đến việc đưa bồn vào vị trí.

Cách kiểm tra kích thước chân bồn inox ngang

Kích thước chân đỡ thường không trùng hoàn toàn với kích thước thân. Thân bồn có thể nhô ra ngoài khung chân, vì vậy không nên chỉ đo chiều dài khung rồi kết luận bồn sẽ vừa mặt bằng.

Trước khi thi công, bạn nên:

  • Đo chiều dài và chiều rộng phần nền có thể sử dụng.

  • Đối chiếu vị trí chân tiếp xúc với mặt bằng thực tế.

  • Kiểm tra chỗ lắp van, phao, ống cấp, ống tràn và ống xả cặn.

  • Đảm bảo nền và chân đỡ phù hợp với tải trọng của bồn khi đầy nước.

  • Không tự ý thay đổi chân hoặc nâng cao khung nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.

Nếu cần xác định kích thước chân bồn, hãy sử dụng bản vẽ của đúng model thay vì áp dụng một kích thước chung cho toàn bộ dòng sản phẩm.

4. Kích thước bồn nhựa Đại Thành đứng và ngang

Bồn nhựa Đại Thành có nhiều dòng sản phẩm với thiết kế riêng, chẳng hạn Gold, Thế Hệ Mới và Plasman. Do cấu tạo thân, đáy và tỷ lệ kích thước khác nhau, các dòng này không nhất thiết dùng chung một bảng thông số.

Khi tra cứu bồn nhựa, hãy xác định tên dòng và mã model trước khi đối chiếu chiều dài, chiều rộng hoặc đường kính.

Kích thước bồn nhựa Đại Thành Thế Hệ Mới

Bảng dưới đây tổng hợp một số kích thước tham khảo của dòng Thế Hệ Mới ở các dung tích phổ biến.

Dung tích Kiểu dáng Đường kính/rộng (mm) Dài (mm) Cao (mm)
500L Đứng Ø880 — 965
500L Ngang 880 1190 900
1000L Đứng Ø1080 — 1210
1000L Ngang 1030 1505 1100
1500L Đứng Ø1255 — 1390
1500L Ngang 1170 1670 1230
2000L Đứng Ø1240 — 1860
2000L Ngang 1300 1890 1390

Đây là bảng tham khảo để so sánh sơ bộ, không thay thế bản vẽ kỹ thuật của sản phẩm đang bán.

Một số model bồn nhựa Thế Hệ Mới 2000L đứng có thể được công bố với chiều rộng và chiều cao khác nhau giữa các nguồn. Trước khi xây bệ hoặc xác định chiều cao mái, bạn cần yêu cầu bên bán xác nhận số đo mới nhất và làm rõ cách đo.

Kích thước bồn nhựa Đại Thành Gold

Bồn nhựa Gold cần được tra cứu theo đúng mã sản phẩm, chẳng hạn NDT500D, NDT1000D hoặc NDT1000N. Không nên sử dụng kích thước của dòng Thế Hệ Mới để thay thế cho Gold chỉ vì hai sản phẩm có cùng dung tích.

Ví dụ tham khảo cho model Gold NDT1000N:

Model Dài (mm) Rộng (mm) Cao (mm)
Gold NDT1000N 1465 999 1025

So sánh với một số mẫu nhựa ngang 1000L khác, bạn có thể thấy chiều dài và tỷ lệ thân bồn không giống nhau. Vì vậy, khi thay bồn cũ bằng một dòng mới, cần đo lại mặt bằng, đường vận chuyển và vị trí đấu nối.

Kích thước bồn nhựa Đại Thành Plasman

Plasman là dòng bồn nhựa có thiết kế riêng. Một số thông số tham khảo được tổng hợp như sau:

Dung tích Kiểu dáng Kích thước tham khảo (mm)
500L Đứng Ø900 × cao 990
1000L Đứng Ø1380 × cao 1060
1500L Đứng Ø1560 × cao 1210
2000L Đứng Ø1690 × cao 1340
500L Ngang Dài 1350 × rộng 870 × cao 780
1000L Ngang Dài 1660 × rộng 1050 × cao 1000

Kích thước thực tế có thể thay đổi theo model và phiên bản. Với bồn nhựa, ngoài kích thước thân, cần quan tâm đến hình dạng đáy và yêu cầu đỡ toàn bộ phần đáy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không tự ý kê bồn nhựa lên chân inox rời hoặc khung đỡ không đúng thiết kế. Nền cần phẳng, ổn định và đủ khả năng chịu tải khi bồn chứa đầy nước.

5. Vì sao cùng dung tích nhưng kích thước bồn Đại Thành khác nhau?

Khi tra cứu trên nhiều website, bạn có thể thấy bồn cùng dung tích nhưng chiều cao, đường kính hoặc chiều dài được công bố không giống nhau. Có một số nguyên nhân cần kiểm tra trước khi sử dụng các số đo đó.

Khác chất liệu và dòng sản phẩm

Bồn inox và bồn nhựa có kết cấu thân, đáy và phương án đỡ khác nhau. Ngay trong nhóm bồn nhựa, Gold, Thế Hệ Mới và Plasman cũng có thiết kế riêng.

Ví dụ, một mẫu nhựa có thể được thiết kế thân rộng và thấp, trong khi mẫu khác có đường kính nhỏ hơn nhưng chiều cao lớn hơn. Do đó, dung tích không phải yếu tố duy nhất quyết định kích thước bên ngoài.

Khác cách đo thân, chân và kích thước phủ bì

Một bảng có thể ghi chiều cao thân bồn, trong khi bảng khác ghi chiều cao cả chân. Với bồn ngang, chiều dài thân cũng không nhất thiết bằng chiều dài khung chân.

Nắp, đầu nối hoặc chi tiết nhô ra có thể ảnh hưởng đến không gian cần thiết khi vận chuyển và lắp đặt. Vì vậy, hãy hỏi rõ từng thông số thể hiện phần nào của sản phẩm.

Khác mã model hoặc nguồn dữ liệu

Bảng tổng hợp kỹ thuật và trang bán hàng đôi khi công bố số đo khác nhau. Chỉ từ sự chênh lệch này, chưa thể kết luận nguyên nhân là thay đổi thiết kế, dung sai sản xuất hay lỗi dữ liệu.

Cách xử lý phù hợp là xác nhận đầy đủ tên dòng, mã sản phẩm, kiểu đứng hoặc ngang, thông số hiện hành và bản vẽ của sản phẩm thực giao. Nếu nhiều nguồn đưa ra số đo khác nhau, hãy làm rõ trước khi tiến hành thi công.

6. Cách đo vị trí lắp bồn nước Đại Thành trước khi mua

Tra cứu kích thước sản phẩm mới chỉ là bước đầu. Để xác định bồn có lắp được hay không, bạn cần kiểm tra mặt bằng, chiều cao khu vực, đường vận chuyển và khả năng chịu tải của kết cấu.

Đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao khu vực đặt

Dùng thước đo phần nền thực tế có thể sử dụng, đồng thời xác định chiều cao thông thủy nếu bồn đặt trong tum hoặc dưới mái che.

Các điểm cần kiểm tra gồm:

  • Chiều dài và chiều rộng mặt nền sau khi loại trừ tường, lan can và vật cản.

  • Kích thước phần chân tiếp xúc với nền.

  • Khoảng trống phía trên để mở nắp và thao tác bảo trì.

  • Vị trí lắp phao, đường cấp nước, ống tràn và ống xả cặn.

  • Không gian cần thiết để vệ sinh hoặc thay thế phụ kiện.

Không có một khoảng chừa cố định phù hợp cho tất cả các mẫu bồn. Nếu vị trí lắp khá chật, bạn nên đối chiếu bản vẽ với mặt bằng thực tế trước khi đặt mua.

Đo cửa tum, cầu thang và lối vận chuyển

Bồn có thể vừa vị trí đặt nhưng vẫn không đưa vào được do cửa hẹp hoặc góc cua. Vấn đề này đặc biệt đáng lưu ý với bồn ngang có thân dài.

Hãy đo chiều rộng thông thủy của cửa, chiều cao, cầu thang, chiếu nghỉ, hành lang và các góc chuyển hướng. Nếu cần cẩu bồn lên mái, phải có phương án nâng hạ phù hợp, đồng thời kiểm tra vật cản và đường điện xung quanh.

Kiểm tra chân đỡ và tải trọng

Nước có khối lượng lớn: 1000 lít nước tương đương khoảng 1000kg, còn 2000 lít tương đương khoảng 2000kg khi chứa đầy. Con số này chưa bao gồm trọng lượng bồn, chân đỡ và phụ kiện.

Dung tích Khối lượng nước xấp xỉ khi đầy Nội dung cần kiểm tra
500L 500kg Nền và chân đỡ
1000L 1000kg Vị trí truyền tải xuống kết cấu
2000L 2000kg Khả năng chịu tải của sàn
3000L 3000kg Kết cấu, vận chuyển và nâng hạ
5000L 5000kg Phương án thiết kế và kiểm tra kết cấu

Với sân thượng cũ, mái tôn, khung thép tự chế hoặc công trình không rõ khả năng chịu lực, cần có người chuyên môn đánh giá trước khi lắp đặt. Không thể kết luận nền an toàn chỉ dựa trên kích thước chân bồn.

Danh sách kiểm tra trước khi đặt hàng

  • Đã xác định dung tích, chất liệu và mã model.

  • Đã có kích thước phủ bì của đúng sản phẩm.

  • Đã đo chiều dài, chiều rộng và chiều cao vị trí đặt.

  • Đã kiểm tra khoảng mở nắp và vị trí đường ống.

  • Đã đo cửa tum, cầu thang và toàn bộ lối vận chuyển.

  • Đã đối chiếu kích thước chân đỡ với mặt nền.

  • Đã đánh giá khả năng chịu tải của sàn hoặc nền.

  • Đã xác nhận thông số trước khi xây bệ hoặc thi công mái che.

7. Kinh nghiệm chọn bồn nước Đại Thành theo nhu cầu

Sau khi kiểm tra kích thước, bạn có thể lựa chọn bồn dựa trên diện tích, chiều cao khu vực lắp đặt và lượng nước cần dự trữ. Bồn dung tích lớn không phải lúc nào cũng là phương án tốt nhất nếu gây khó khăn cho việc thi công hoặc vượt quá khả năng chịu tải của công trình.

Không gian hẹp nhưng có đủ chiều cao

Bồn đứng là lựa chọn đáng cân nhắc khi mặt bằng hạn chế và có đủ chiều cao. Các dung tích 500L, 700L hoặc 1000L có thể được đưa vào danh sách so sánh tùy theo số người sử dụng và lượng nước dự trữ mong muốn.

Tuy nhiên, cần kiểm tra chiều cao tổng thể, kích thước chân và phương án cố định. Với khu vực sân thượng thường xuyên chịu gió, nên đánh giá kỹ kết cấu và điều kiện lắp đặt thay vì chỉ dựa vào diện tích nền.

Khu vực thấp nhưng có đủ chiều dài

Bồn ngang phù hợp để cân nhắc khi chiều cao bị giới hạn nhưng mặt bằng đủ dài. Chẳng hạn, một mẫu inox ngang 1000L trong bảng tham khảo có chiều dài thân khoảng 1480mm và chiều cao cả chân khoảng 1120mm.

Dù vậy, bạn vẫn cần đo chiều dài phủ bì, kiểm tra phần thân nhô ra ngoài chân và chừa không gian cho đường ống. Không nên mặc định bồn ngang luôn an toàn hơn bồn đứng vì khả năng chịu tải còn phụ thuộc kết cấu và cách lắp đặt.

Chọn inox hay nhựa theo điều kiện sử dụng

Bồn inox SUS304 là lựa chọn phổ biến cho nhiều nhu cầu trữ nước sinh hoạt khi chất lượng nguồn nước phù hợp. Với nguồn nước có tính ăn mòn, nhiễm mặn, nhiễm phèn hoặc thành phần chưa rõ, nên kiểm tra chất lượng nước và hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi quyết định vật liệu.

Bồn nhựa cũng cần được chọn theo đúng dòng sản phẩm và mục đích sử dụng. Không nên chỉ so sánh giá hoặc dung tích mà bỏ qua điều kiện đặt bồn, yêu cầu vệ sinh và thông số kỹ thuật.

Tình huống sử dụng Dung tích hoặc kiểu bồn có thể cân nhắc Lưu ý
Gia đình ít người 500L–700L Tính lượng nước dự trữ thực tế
Gia đình 3–4 người Khoảng 1000L để so sánh Kiểm tra nhu cầu và nguồn cấp
Gia đình đông người 1500L–2000L hoặc hơn Đánh giá tải trọng và diện tích
Mặt bằng hẹp, đủ chiều cao Bồn đứng Kiểm tra đường kính và chân
Khu vực thấp, đủ chiều dài Bồn ngang Kiểm tra chiều dài phủ bì
Nguồn nước có tính ăn mòn Vật liệu phù hợp với chất lượng nước Đối chiếu khuyến cáo của nhà sản xuất

Khi thay bồn cũ, đừng chỉ mua một mẫu mới có cùng dung tích. Hãy đo lại vị trí chân, đường ống, lối vận chuyển và kiểm tra nhu cầu sử dụng hiện tại để hạn chế việc sửa chữa sau khi lắp.

8. Câu hỏi thường gặp về kích thước bồn nước Đại Thành

Bồn nước Đại Thành 500L có kích thước bao nhiêu?

Theo bảng inox tham khảo, bồn đứng 500L có đường kính thân khoảng 720mm và chiều cao cả chân khoảng 1430mm. Bồn inox ngang 500L có đường kính thân khoảng 720mm, dài khoảng 1200mm và cao cả chân khoảng 870mm. Bồn nhựa 500L có kích thước khác tùy dòng Gold, Thế Hệ Mới hoặc Plasman.

Bồn inox Đại Thành 1000L đứng cao bao nhiêu?

Một bảng tổng hợp tham khảo ghi chiều cao cả chân của bồn inox đứng 1000L khoảng 1680mm. Tuy nhiên, số đo có thể khác theo model và nguồn công bố. Bạn nên kiểm tra mã sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật trước khi làm mái che.

Bồn inox Đại Thành 1000L ngang dài bao nhiêu?

Chiều dài thân trong bảng tham khảo là khoảng 1480mm. Một số trang sản phẩm có thể ghi số đo khác do model hoặc cách xác định kích thước. Khi vị trí đặt bồn chật, cần xác nhận kích thước phủ bì của sản phẩm thực tế.

Bồn nước Đại Thành 2000L đứng cao bao nhiêu?

Bảng tổng hợp tham khảo ghi chiều cao cả chân của bồn inox đứng 2000L khoảng 2060mm. Đây không phải số đo áp dụng cho mọi model. Hãy đối chiếu đúng mã bồn trước khi xác định khoảng hở phía trên.

Bồn nhựa Đại Thành có kích thước giống bồn inox không?

Không. Bồn nhựa và bồn inox có thiết kế thân, đáy và kết cấu đỡ khác nhau. Ngay trong nhóm bồn nhựa, Gold, Thế Hệ Mới và Plasman cũng có thông số riêng dù cùng dung tích.

Kích thước bồn nước Đại Thành có tính cả chân không?

Điều này phụ thuộc cách ghi trong bảng thông số. Một số bảng ghi chiều cao cả chân, trong khi nguồn khác có thể ghi chiều cao thân. Bạn nên xác nhận rõ kích thước thân, kích thước chân và chiều cao tổng thể.

Bồn nước Đại Thành đứng hay ngang tiết kiệm diện tích hơn?

Bồn đứng thường phù hợp khi diện tích nền hạn chế nhưng đủ chiều cao. Bồn ngang thường cần mặt bằng dài hơn và có thể phù hợp với khu vực thấp. Phương án phù hợp còn phụ thuộc kích thước phủ bì, kết cấu nền và lối vận chuyển.

Bồn Đại Thành 2000L đầy nước nặng bao nhiêu?

Riêng nước trong bồn khi đầy có khối lượng khoảng 2000kg. Khi tính tải trọng lắp đặt, cần cộng thêm trọng lượng bồn, chân đỡ và phụ kiện; đồng thời đánh giá cách tải trọng truyền xuống kết cấu.

Kết luận: Tra đúng kích thước để lắp đặt bồn nước an toàn

Để chọn đúng kích thước bồn nước Đại Thành, bạn cần xác định đồng thời dung tích, chất liệu, kiểu đứng hoặc ngang và mã model. Bảng tổng hợp giúp so sánh nhanh các lựa chọn, nhưng bản vẽ kỹ thuật của đúng sản phẩm mới là căn cứ cần thiết khi xây bệ, bố trí mái che hoặc chuẩn bị vận chuyển.

Trước khi mua, hãy đo đầy đủ mặt bằng, chiều cao thông thủy, kích thước chân đỡ và đường vận chuyển. Với bồn dung tích lớn hoặc vị trí đặt trên mái, cần đánh giá khả năng chịu tải của kết cấu trước khi lắp đặt.

Bạn có thể tham khảo các danh mục bồn inox Đại Thành và bồn nhựa Đại Thành tại bonnuoc.com để tìm sản phẩm phù hợp. Nên xác nhận thông số hiện hành với đơn vị cung cấp trước khi dùng cho thi công.

Nguồn tham khảo: bảng kích thước công khai của Tân Á Đại Thành và thông số sản phẩm được đăng trên bonnuoc.com. Số liệu có thể khác theo model, phiên bản và cách đo; cần xác minh trước khi đặt hàng hoặc thi công.


TOÀN PHÁT - NHÀ PHÂN PHỐI TÂN Á ĐẠI THÀNH
Tư Vấn Bán Hàng: 028.3710 9655 - 028.3710 9656 - 0909 348 384
Tổng kho TPHCM: 639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn, TPHCM
Email: kdtoanphat@gmail.com. Website: www.tadt.com.vn
Liên hệ mua hàng toàn quốc: 0903 737 277
Số ĐKKD 0312529293 do Sở KH & ĐT TPHCM cấp ngày 31/10/2013
Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Chủ Nhật ( 7h30 - 18h)
Liên hệ mua hàng ngoài giờ làm việc: 0909 913212

Các tin khác

Bồn nước inox 5000 lít Tân Á Đại Thành

Bồn nước inox 5000 lít Tân Á Đại Thành

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn tự hoại Đại Thành 1500L - Tân Á Đại Thành

Bồn tự hoại Đại Thành 1500L - Tân Á Đại Thành

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Đại lý bồn nước Tân Á Đại Thành tại Hóc Môn

Đại lý bồn nước Tân Á Đại Thành tại Hóc Môn

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước Inox Đại Thành- Giá bồn nước Inox Tân Á Đại Thành chính hãng tại HCM

Bồn nước Inox Đại Thành- Giá bồn nước Inox Tân Á Đại Thành chính hãng tại HCM

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước inox 4000 lít nằm Tân Á Đại Thành. Bồn nước inox 4000 lít nằm giá rẻ. LH 0909 348 384

Bồn nước inox 4000 lít nằm Tân Á Đại Thành. Bồn nước inox 4000 lít nằm giá rẻ. LH 0909 348 384

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước inox Đại Thành 1000L chính hãng

Bồn nước inox Đại Thành 1000L chính hãng

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
6 lưu ý khi mua bồn nước Đại Thành - Tập đoàn Tân Á Đại Thành

6 lưu ý khi mua bồn nước Đại Thành - Tập đoàn Tân Á Đại Thành

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Năng lượng xanh, sự lựa chọn khôn ngoan trong tiêu dùng

Năng lượng xanh, sự lựa chọn khôn ngoan trong tiêu dùng

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước inox 15000 lít Tân Á Đại Thành

Bồn nước inox 15000 lít Tân Á Đại Thành

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Giá bồn inox Đại Thành 700L chính hãng Tân Á Đại Thành

Giá bồn inox Đại Thành 700L chính hãng Tân Á Đại Thành

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước inox Đại Thành 500 lít chính hãng

Bồn nước inox Đại Thành 500 lít chính hãng

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước inox 1000 lít Đại Thành giá rẻ

Bồn nước inox 1000 lít Đại Thành giá rẻ

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Giá bồn nước inox Tân Á Đại Thành

Giá bồn nước inox Tân Á Đại Thành

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước nhựa 300 lít ngang Đại Thành giá rẻ

Bồn nước nhựa 300 lít ngang Đại Thành giá rẻ

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước nhựa 10000 lít ( 10M3, 10 khối ) Tân Á Đại Thành giá rẻ

Bồn nước nhựa 10000 lít ( 10M3, 10 khối ) Tân Á Đại Thành giá rẻ

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Bồn nước nhựa 3000 lít đứng Đại Thành giá bao nhiêu? LH 0909 348 384

Bồn nước nhựa 3000 lít đứng Đại Thành giá bao nhiêu? LH 0909 348 384

Tổng hợp kích thước bồn nước Đại Thành inox và nhựa loại đứng, ngang từ 500L đến 5000L. Tham khảo chiều cao, đường kính, kích thước chân đế và mẹo lựa ...
Tin mới
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!
kích thước bồn inox Đại Thành, kích thước bồn nhựa Đại Thành, kích thước bồn nước Đại Thành 1000L, kích thước bồn nước Đại Thành 2000L, kích thước chân bồn nước Đại Thành.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 01
Add: 639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 2
Add: Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 3
Add: Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 4
Add: P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 5
Add: TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 6
Add: H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 7
Add: X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 8
Add: TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 9
Add: TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 10
Add: TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 11
Add: H.Long Thành, T.Đồng Nai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 12
Add: TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 13
Add: TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 14
Add: H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 15
Add: H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 16
Add: H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 17
Add: H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 18
Add: H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 19
Add: Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 20
Add: TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 21
Add: TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 22
Add: TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 23
Add: TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 24
Add: H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 25
Add: H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 26
Add: TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 27
Add: TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 28
Add: TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 29
Add: H.Cái Nước, T.Cà Mau
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 30
Add: Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 31
Add: Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 32
Add: Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 33
Add: H.Châu Thành, T.Bến Tre
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 34
Add: TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 35
Add: H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 36
Add: TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 37
Add: TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 38
Add: TP.Pleiku, T.Gia Lai
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 39
Add: TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 40
Add: P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Hotline: 0907 644 557
Chi nhánh 41
Add: Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Hotline: 0907 644557
Chi nhánh 42
Add: KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Hotline: 0907 644557
Chi nhánh 43
Add: Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 44
Add: Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 45
Add: Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 46
Add: Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 47
Add: Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 48
Add: Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 49
Add: Phường Nam Thành, Ninh Bình
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 50
Add: Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 51
Add: Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 52
Add: Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 53
Add: Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 54
Add: Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Hotline: 0903 737277
Chi nhánh 55
Add: Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An
Hotline: 0903 737277