Kích thước bồn nước Tân Á 2000L ngang phụ thuộc vào chất liệu, model và phiên bản thiết kế. Với bồn inox, các phiên bản đường kính phi 1140mm, phi 1170mm và phi 1340mm có thể khác nhau đáng kể về chiều dài, chiều rộng, chiều cao và kích thước chân đỡ. Trong khi đó, bồn nhựa Tân Á 2000L ngang có cấu tạo thân riêng, không thể áp dụng nguyên bộ thông số của bồn inox.
Trên thị trường, bồn inox Tân Á 2000L ngang có những phiên bản dài khoảng 1600mm, 1800–1850mm hoặc gần 1930mm. Bồn nhựa Tân Á TA 2000 EX ngang cũng có kích thước riêng, cần đối chiếu theo đúng mã sản phẩm trước khi lắp đặt.
Nếu đang chuẩn bị làm bệ đỡ, gia công khung thép hoặc kiểm tra diện tích sân thượng, bạn nên xác định chính xác model và kích thước phủ bì của bồn trước khi thi công.
Cùng dung tích 2000L, bồn nước Tân Á bằng nhựa và inox vẫn có sự khác biệt về hình dáng, kích thước thân và kết cấu đỡ.

Hình kích thước bồn nhựa, inox Tân Á 2000 lít ngang
Bảng kích thước bồn nước Tân Á 2000L ngang
Kích thước bồn inox Tân Á theo đường kính
Kích thước bồn nhựa Tân Á 2000L ngang
So sánh kích thước bồn nhựa và bồn inox
Nguyên nhân khiến các phiên bản có số đo khác nhau
Cách đo vị trí đặt bồn trước khi mua
Tải trọng và lưu ý khi lắp đặt
Cách chọn bồn phù hợp với công trình
Câu hỏi thường gặp về kích thước bồn Tân Á 2000L ngang
Bảng dưới đây tổng hợp các phiên bản bồn inox phi 1140, phi 1170, phi 1340 và bồn nhựa Tân Á TA 2000 EX ngang theo các thông số tham khảo được cung cấp.
| Chất liệu | Model/phiên bản | Đường kính thân | Chiều dài | Chiều rộng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|---|
| Inox | 2000N phi 1140 | 1140mm | 1930mm | 1210mm | 1355mm |
| Inox | 2000N phi 1170 | 1170mm | Khoảng 1800–1850mm | Khoảng 1220mm | Khoảng 1350mm |
| Inox | 2000N phi 1340 | 1340mm | 1600mm | 1390mm | 1555mm |
| Nhựa | TA 2000 EX – NTA2000N | Theo thiết kế riêng | 1770mm | 1230mm | 1250mm |
Lưu ý: Đây là các số liệu tham khảo theo thông tin sản phẩm được cung cấp, không phải bộ thông số đã được xác minh đồng nhất từ nhà sản xuất. Đặc biệt, phiên bản inox phi 1170 có sự khác biệt giữa các thông tin công bố về chiều dài. Kích thước thực tế cũng có thể thay đổi theo model và phiên bản sản phẩm.
Không nên sử dụng bảng trên làm bản vẽ gia công chân đỡ ngay lập tức. Trước khi thi công, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mã sản phẩm, kích thước phủ bì và bản vẽ của đúng bồn sẽ giao.
Khi xem bảng kích thước bồn nước Tân Á 2000L ngang, bạn cần phân biệt các thông số sau:
Đường kính thân (phi hoặc Ø): Đường kính phần thân tròn của bồn inox.
Chiều dài thân: Chiều dài phần chứa nước, chưa chắc đã bao gồm toàn bộ phần chân.
Chiều rộng chân: Khoảng cách phủ bì theo chiều ngang của hệ chân đỡ.
Chiều cao tổng thể: Khoảng cách từ điểm thấp nhất đến điểm cao nhất của bồn, tùy cách quy định trong tài liệu kỹ thuật.
Kích thước phủ bì: Khoảng không gian lớn nhất mà toàn bộ bồn và chân đỡ chiếm dụng.
Ví dụ, chiều dài thân 1850mm và chiều dài chân 1480mm là hai thông số khác nhau. Chúng không thể thay thế cho nhau khi thiết kế vị trí đặt bồn.
Cách đọc thông số phù hợp là xác định model, kiểm tra đường kính thân, chiều dài tổng thể, chiều rộng lớn nhất, chiều cao tổng thể rồi đối chiếu với bản vẽ chân đỡ.
Bồn inox Tân Á 2000L ngang có thể được thiết kế với nhiều tỷ lệ thân khác nhau. Vì vậy, việc chọn đúng phiên bản đường kính sẽ giúp bạn kiểm tra diện tích lắp đặt chính xác hơn.
Bồn inox Tân Á 2000L ngang phi 1140 có kích thước tham khảo khoảng 1930 x 1210 x 1355mm, theo thứ tự dài x rộng x cao.
Đặc điểm của phiên bản này là đường kính thân nhỏ hơn so với phi 1340 nhưng chiều dài lớn hơn. Nếu vị trí lắp đặt có chiều rộng tương đối hạn chế nhưng còn đủ chiều dài, bạn có thể cân nhắc mẫu này sau khi kiểm tra kích thước phủ bì thực tế.
Trước khi đặt mua, cần kiểm tra thêm chiều rộng chân đỡ, khoảng cách từ bồn đến tường và không gian thao tác quanh các đầu nối. Không nên chỉ căn cứ vào đường kính 1140mm để xác định chiều rộng cần thiết của vị trí đặt bồn.
Bồn inox Tân Á 2000L ngang phi 1170 là phiên bản cần xác minh thông số cẩn thận trước khi thi công.
Thông tin được cung cấp ghi nhận đường kính thân khoảng 1170mm, chiều dài thân khoảng 1850mm, chiều dài chân khoảng 1480mm và chiều rộng chân khoảng 1220mm. Một nguồn sản phẩm khác lại ghi kích thước tổng thể khoảng 1800 x 1220 x 1350mm.
Do các số đo chưa hoàn toàn thống nhất, bạn không nên ghép các thông số từ nhiều nguồn thành một bộ kích thước chính thức.
Nếu lựa chọn model TA2000N phi 1170, hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận chiều dài thực tế, chiều rộng chân, chiều cao tổng thể và bản vẽ sản phẩm trước khi làm bệ.

Hình thực tế bồn inox Tân Á 2000 lít ngang

Hình thực tế bồn inox Tân Á 2000 lít ngang
Phiên bản bồn inox Tân Á 2000L ngang phi 1340 có kích thước tham khảo khoảng 1600 x 1390 x 1555mm, theo thứ tự dài x rộng x cao.
So với phiên bản phi 1140, mẫu phi 1340 có thân rộng hơn và chiều cao lớn hơn nhưng chiều dài ngắn hơn đáng kể. Điều này có thể hữu ích với công trình có mặt bằng theo chiều dài hạn chế.
Tuy nhiên, đường kính lớn hơn đồng nghĩa cần kiểm tra kỹ khoảng trống hai bên và chiều cao thông thủy phía trên. Kích thước chân đỡ cũng phải được xác nhận riêng, không mặc định bằng kích thước thân bồn.
Bồn nhựa Tân Á 2000L ngang có cấu tạo thân khác với bồn inox nên cần sử dụng thông số đúng dòng sản phẩm.
Model được đối chiếu trong nội dung này là Tân Á TA 2000 EX ngang, mã NTA2000N, với kích thước tham khảo:
| Thông số | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài | 1770mm |
| Chiều rộng | 1230mm |
| Chiều cao | 1250mm |
Các số liệu trên cần được xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi dùng để thiết kế vị trí lắp đặt.
Khi chọn bồn nhựa, bạn nên kiểm tra hình dáng thân, vị trí chân hoặc điểm tựa, vị trí nắp bồn và các đầu nối. Không nên dùng kích thước chân đỡ của bồn inox làm tiêu chuẩn cho bồn nhựa.
Ngoài dung tích, cần cân nhắc điều kiện sử dụng, đặc điểm nguồn nước và hướng dẫn bảo quản của nhà sản xuất để chọn vật liệu phù hợp.
| Tiêu chí | Bồn inox Tân Á 2000L ngang | Bồn nhựa Tân Á 2000L ngang |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Thân inox theo từng model | Thân nhựa theo thiết kế riêng |
| Phiên bản | Có các thông số tham khảo phi 1140, 1170 và 1340 | Model tham khảo NTA2000N |
| Chiều dài | Khoảng 1600–1930mm tùy phiên bản | Khoảng 1770mm |
| Chiều rộng | Khoảng 1210–1390mm theo các số liệu tham khảo | Khoảng 1230mm |
| Chiều cao | Khoảng 1350–1555mm theo các số liệu tham khảo | Khoảng 1250mm |
| Chân đỡ | Phải xác định theo đúng phiên bản inox | Phải theo kết cấu và hướng dẫn lắp đặt của bồn nhựa |
| Lưu ý | Kiểm tra đường kính, chiều dài và kích thước chân | Kiểm tra kích thước thực tế và điểm tựa |
Các kích thước trong bảng chỉ có tính chất tham khảo. Khi so sánh sản phẩm để mua, nên đối chiếu thông số từ cùng một nguồn hoặc bản vẽ kỹ thuật của đúng model.
Dung tích 2000L thể hiện khả năng chứa nước danh định, không có nghĩa mọi mẫu bồn đều phải có cùng chiều dài, đường kính hoặc chiều cao.
Tỷ lệ giữa đường kính và chiều dài có thể thay đổi theo thiết kế. Với các số liệu tham khảo đang được đối chiếu:
| Phiên bản | Đường kính thân | Chiều dài tham khảo | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Phi 1140 | 1140mm | 1930mm | Thân dài hơn, cần đủ chiều dài mặt bằng |
| Phi 1170 | 1170mm | 1800–1850mm | Cần xác minh theo đúng model |
| Phi 1340 | 1340mm | 1600mm | Thân ngắn hơn, rộng và cao hơn |
Bảng trên cho thấy không thể chỉ dựa vào dung tích để suy ra kích thước của bồn. Hai mẫu cùng 2000L vẫn có thể yêu cầu vị trí lắp đặt khác nhau.
Một số tài liệu chỉ ghi chiều dài thân, trong khi tài liệu khác thể hiện chiều dài tổng thể hoặc kích thước của chân đỡ. Nếu không xác định rõ cách đo, người mua có thể tính thiếu diện tích cần thiết.
Đối với vị trí lắp đặt trên sân thượng, nên sử dụng kích thước phủ bì lớn nhất của toàn bộ bồn và hệ đỡ. Đồng thời, cần chừa khoảng trống phù hợp để đấu nối đường ống và bảo trì.
Một chiếc bồn vừa với diện tích dự kiến chưa chắc đã lắp đặt được. Cần kiểm tra cả mặt bằng, chiều cao, lối vận chuyển và khả năng chịu tải của kết cấu.
Trước tiên, hãy đo khu vực có thể đặt bồn sau khi loại trừ các vị trí vướng cột, lan can, tường, mái che và đường ống.
| Hạng mục | Cần đo tại công trình | Thông số cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Chiều dài | Chiều dài mặt bằng sử dụng được | Chiều dài phủ bì của bồn |
| Chiều rộng | Khoảng trống giữa tường, lan can và thiết bị | Chiều rộng lớn nhất của bồn và chân |
| Chiều cao | Khoảng cách từ nền đến mái hoặc vật cản | Chiều cao tổng thể và khoảng thao tác |
| Vị trí nắp | Khoảng không gian phía trên bồn | Vị trí nắp và yêu cầu mở nắp |
| Đường ống | Vị trí cấp nước, đầu ra và xả cặn | Vị trí đầu nối của model |
Không nên chọn bồn vừa khít hoàn toàn với mặt bằng mà không chừa không gian thao tác. Việc lắp đặt và vệ sinh sẽ khó khăn nếu bồn nằm sát tường hoặc bị che kín bởi các thiết bị khác.
Với bồn có chiều dài khoảng 1,6–1,9m, việc đưa bồn lên sân thượng có thể gặp khó khăn nếu cửa tum, cầu thang hoặc hành lang hẹp.
Hãy đo chiều rộng và chiều cao thông thủy của cửa, chiều rộng cầu thang, góc cua và khoảng trống quanh lan can. Không chỉ kiểm tra cửa có đủ rộng hay không mà còn phải xem xét khả năng xoay bồn trong quá trình vận chuyển.
Nếu đường vận chuyển phức tạp, nên trao đổi trước với đơn vị cung cấp để xác nhận phương án đưa bồn vào vị trí.
Không nên gia công khung thép hoặc xây bệ theo thông số chung của bồn 2000L. Kích thước thân và chân đỡ có thể khác nhau giữa các phiên bản.
Trước khi thi công, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:
Mã model và chất liệu của bồn.
Đường kính thân đối với phiên bản inox có thông số phi.
Chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể.
Kích thước chân hoặc các điểm tiếp xúc với bệ.
Hướng dẫn lắp đặt và yêu cầu về mặt đỡ.
Chỉ tiến hành làm bệ sau khi đã đối chiếu các thông số với sản phẩm thực tế.
Ngoài kích thước, tải trọng là yếu tố quan trọng khi đặt bồn nước trên sân thượng, mái nhà hoặc hệ khung thép.

Hình thực tế bồn inox Tân Á 2000 lít ngang để nơi bằng phẳng chắc chắn

Hình thực tế bồn inox Tân Á 2000 lít ngang để nơi bằng phẳng chắc chắn
Riêng 2000 lít nước có khối lượng xấp xỉ 2000kg, tương đương 2 tấn. Tổng tải trọng khi sử dụng còn bao gồm khối lượng vỏ bồn, chân đỡ và phụ kiện.
Vì vậy, việc bồn vừa với mặt bằng không đồng nghĩa kết cấu bên dưới có thể chịu được tải trọng khi bồn đầy nước.
Kiểm tra khả năng chịu tải của sàn, nền hoặc hệ khung đỡ.
Không đặt bồn trực tiếp lên mái tôn nếu chưa có hệ chịu lực phù hợp.
Đảm bảo bề mặt kê đặt ổn định, đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Kiểm tra vị trí đặt bồn so với mép mái và các khu vực dễ chịu tác động của gió.
Chừa không gian tiếp cận để vệ sinh bồn, kiểm tra phao và bảo trì đường ống.
Đối chiếu bản vẽ chân đỡ với kết cấu thực tế trước khi lắp.
Đối với sân thượng, mái nhà hoặc công trình có kết cấu phức tạp, nên nhờ người có chuyên môn kiểm tra khả năng chịu lực và phương án truyền tải trước khi đưa bồn vào sử dụng.
Việc lựa chọn nên dựa trên diện tích thực tế, chiều cao cho phép, vật liệu mong muốn và điều kiện lắp đặt, thay vì chỉ chọn mẫu có chiều dài ngắn nhất.
Bạn có thể xem xét các phiên bản phi 1140 hoặc phi 1170 nếu kích thước chiều rộng phù hợp với vị trí đặt. Tuy nhiên, phi 1140 có chiều dài tham khảo khoảng 1930mm, vì vậy cần kiểm tra chiều dài mặt bằng và lối vận chuyển.
Với phiên bản phi 1170, nên xác nhận lại thông số từ nhà cung cấp do các số đo chiều dài đang được công bố chưa hoàn toàn thống nhất.
Bồn inox phi 1340 có chiều dài tham khảo khoảng 1600mm, phù hợp để cân nhắc khi chiều dài mặt bằng hạn chế.
Đổi lại, kích thước rộng khoảng 1390mm và cao khoảng 1555mm đòi hỏi công trình có đủ không gian theo hai chiều này. Bạn cần đo kỹ khoảng trống phía trên và hai bên bồn trước khi quyết định.
Bồn nhựa Tân Á TA 2000 EX ngang, mã NTA2000N, có kích thước tham khảo khoảng 1770 x 1230 x 1250mm.
Nếu cân nhắc bồn nhựa, hãy đối chiếu kích thước riêng của model, điều kiện nguồn nước và hướng dẫn sử dụng. Không nên mặc định bồn nhựa và bồn inox có thể dùng chung một hệ chân đỡ hoặc cùng phương án lắp đặt.
Nên thực hiện lần lượt theo các bước: chọn chất liệu → xác định model → kiểm tra kích thước phủ bì → xác nhận chân đỡ → đo lối vận chuyển → đánh giá khả năng chịu tải → đối chiếu bản vẽ → đặt hàng.
Kích thước phụ thuộc vào chất liệu và phiên bản. Theo số liệu tham khảo, bồn inox phi 1140 khoảng 1930 x 1210 x 1355mm; phi 1340 khoảng 1600 x 1390 x 1555mm; bồn nhựa NTA2000N khoảng 1770 x 1230 x 1250mm. Phi 1170 cần được xác nhận theo đúng model.
Chiều dài tham khảo dao động từ khoảng 1600mm đến 1930mm tùy phiên bản. Phi 1340 có chiều dài khoảng 1600mm, phi 1140 khoảng 1930mm. Với phi 1170, cần đối chiếu lại thông số của sản phẩm thực tế.
Model TA 2000 EX ngang, mã NTA2000N, có kích thước tham khảo dài 1770mm, rộng 1230mm và cao 1250mm. Nên xác nhận lại thông số với nhà cung cấp trước khi làm bệ.
Phi 1140 có đường kính thân nhỏ hơn nhưng chiều dài tham khảo lớn hơn, khoảng 1930mm. Phi 1340 có chiều dài khoảng 1600mm nhưng rộng và cao hơn. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào kích thước mặt bằng thực tế.
Điều này phụ thuộc vào cách công bố thông số của từng tài liệu. Cần xác định rõ số đo là kích thước thân, kích thước chân hay kích thước phủ bì toàn bộ bồn. Khi làm bệ, nên yêu cầu bản vẽ thể hiện rõ các điểm tiếp xúc và kích thước chân đỡ.
Riêng lượng nước trong bồn khi chứa đủ 2000 lít nặng xấp xỉ 2000kg. Tổng tải trọng còn bao gồm vỏ bồn và phụ kiện, vì vậy cần kiểm tra khả năng chịu tải của vị trí lắp đặt.
Có thể lắp đặt nếu vị trí đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu tải, mặt đỡ, khoảng trống thao tác và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên quyết định chỉ dựa trên diện tích đặt bồn; cần kiểm tra kết cấu công trình trước khi lắp.
Khi tra cứu bảng kích thước bồn nước Tân Á 2000L ngang bằng nhựa hoặc inox, điều quan trọng là xác định đúng model và không gộp các phiên bản thành một bộ số đo chung.
Bồn inox phi 1140, phi 1170, phi 1340 và bồn nhựa NTA2000N có các thông số tham khảo khác nhau về chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Đặc biệt, kích thước chân đỡ và kích thước phủ bì cần được xác nhận trước khi thi công.
Trước khi mua, hãy đối chiếu chất liệu, model, kích thước tổng thể, chân đỡ, lối vận chuyển và khả năng chịu tải của vị trí đặt bồn. Việc xác nhận bản vẽ đúng sản phẩm sẽ giúp hạn chế sai lệch khi lắp đặt và tránh phát sinh chi phí sửa bệ.
Cần tham khảo bồn nước Tân Á 2000L ngang? Bạn có thể tìm hiểu các mẫu bồn inox và bồn nhựa Tân Á tại tadt.com.vn, sau đó yêu cầu nhà cung cấp xác nhận thông số kỹ thuật của model phù hợp với công trình trước khi đặt hàng.

Hình kho để bồn
TOÀN PHÁT - NHÀ PHÂN PHỐI TÂN Á ĐẠI THÀNH
Tư Vấn Bán Hàng: 028.3710 9655 - 028.3710 9656 - 0909 348 384
Tổng kho TPHCM: 639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn, TPHCM
Email: kdtoanphat@gmail.com. Website: www.tadt.com.vn
Liên hệ mua hàng toàn quốc: 0903 737 277
Số ĐKKD 0312529293 do Sở KH & ĐT TPHCM cấp ngày 31/10/2013
Thời gian làm việc: Thứ 2 đến Chủ Nhật (7h30 - 18h)
Liên hệ mua hàng ngoài giờ làm việc: 0909 913212